cognatic

[Mỹ]/kɒɡˈnætɪk/
[Anh]/kɑːɡˈnætɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cognatic descent

cognatic lineage

cognatic system

cognatic kinship

cognatic inheritance

cognatic succession

cognatic principle

cognatic group

cognatic society

cognatic relation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay