consanguine

[US]/ˌkɒn.sæŋ.ɡwɪn/
[UK]/ˌkɑn.sæŋ.ɡwɪn/

Translation

adj. liên quan bởi huyết thống; cùng dòng dõi

Phrases & Collocations

consanguine relationship

mối quan hệ huyết thống

consanguine ties

mối ràng buộc huyết thống

consanguine lineage

dòng dõi huyết thống

consanguine bonds

chất liên kết huyết thống

consanguine families

gia đình huyết thống

consanguine connections

mối liên hệ huyết thống

consanguine origins

nguồn gốc huyết thống

consanguine heritage

di sản huyết thống

consanguine ancestry

phả hệ huyết thống

consanguine descendants

hậu duệ huyết thống

Example Sentences

they discovered they were consanguine after taking a dna test.

họ phát hiện ra rằng họ có quan hệ huyết thống sau khi xét nghiệm DNA.

consanguine relationships can sometimes complicate family dynamics.

các mối quan hệ huyết thống đôi khi có thể gây phức tạp cho các mối quan hệ gia đình.

in many cultures, consanguine marriages are still common.

ở nhiều nền văn hóa, các cuộc hôn nhân huyết thống vẫn còn phổ biến.

they realized they were consanguine and shared a common ancestor.

họ nhận ra rằng họ có quan hệ huyết thống và có chung một tổ tiên.

understanding consanguine ties can help in tracing family history.

hiểu các mối quan hệ huyết thống có thể giúp trong việc truy tìm lịch sử gia đình.

consanguine connections often lead to a stronger family bond.

các mối quan hệ huyết thống thường dẫn đến một mối liên kết gia đình mạnh mẽ hơn.

some societies discourage consanguine unions due to health concerns.

một số xã hội không khuyến khích các cuộc hôn nhân huyết thống vì những lo ngại về sức khỏe.

they were surprised to find they had consanguine ties.

họ ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng họ có quan hệ huyết thống.

consanguine relationships can sometimes lead to genetic disorders.

các mối quan hệ huyết thống đôi khi có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.

studying consanguine relationships can reveal much about genetics.

nghiên cứu các mối quan hệ huyết thống có thể tiết lộ nhiều điều về di truyền học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now