cognizant of
nhận thức về
cognizant about
nhận thức về
cognizant regarding
nhận thức về
cognizant towards
nhận thức về
be cognizant
nhận thức
cognizant mindset
tư duy nhận thức
cognizant actions
hành động nhận thức
cognizant choices
sự lựa chọn nhận thức
cognizant decisions
quyết định nhận thức
cognizant approach
phương pháp tiếp cận nhận thức
we must be cognizant of the risks involved.
chúng ta phải nhận thức được những rủi ro liên quan.
she is cognizant of the challenges ahead.
cô ấy nhận thức được những thách thức phía trước.
it's important to be cognizant of cultural differences.
điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt về văn hóa.
they are cognizant of the need for change.
họ nhận thức được sự cần thiết phải thay đổi.
being cognizant of your surroundings can keep you safe.
nhận thức được môi trường xung quanh có thể giúp bạn an toàn.
we need to be cognizant of our impact on the environment.
chúng ta cần phải nhận thức được tác động của chúng ta đến môi trường.
the team is cognizant of the deadlines.
nhóm làm việc nhận thức được thời hạn chót.
he is not cognizant of the consequences of his actions.
anh ấy không nhận thức được hậu quả của hành động của mình.
being cognizant of your strengths can boost your confidence.
nhận thức được điểm mạnh của bạn có thể tăng sự tự tin của bạn.
we must remain cognizant of our goals.
chúng ta phải luôn nhận thức được mục tiêu của mình.
cognizant of
nhận thức về
cognizant about
nhận thức về
cognizant regarding
nhận thức về
cognizant towards
nhận thức về
be cognizant
nhận thức
cognizant mindset
tư duy nhận thức
cognizant actions
hành động nhận thức
cognizant choices
sự lựa chọn nhận thức
cognizant decisions
quyết định nhận thức
cognizant approach
phương pháp tiếp cận nhận thức
we must be cognizant of the risks involved.
chúng ta phải nhận thức được những rủi ro liên quan.
she is cognizant of the challenges ahead.
cô ấy nhận thức được những thách thức phía trước.
it's important to be cognizant of cultural differences.
điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt về văn hóa.
they are cognizant of the need for change.
họ nhận thức được sự cần thiết phải thay đổi.
being cognizant of your surroundings can keep you safe.
nhận thức được môi trường xung quanh có thể giúp bạn an toàn.
we need to be cognizant of our impact on the environment.
chúng ta cần phải nhận thức được tác động của chúng ta đến môi trường.
the team is cognizant of the deadlines.
nhóm làm việc nhận thức được thời hạn chót.
he is not cognizant of the consequences of his actions.
anh ấy không nhận thức được hậu quả của hành động của mình.
being cognizant of your strengths can boost your confidence.
nhận thức được điểm mạnh của bạn có thể tăng sự tự tin của bạn.
we must remain cognizant of our goals.
chúng ta phải luôn nhận thức được mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay