cogs

[US]/kɒɡz/
[UK]/kɑɡz/
Frequency: Very High

Translation

v. để lừa dối hoặc hối lộ bằng cách sử dụng xúc xắc giả
abbr. Giá vốn hàng bán
n. thành viên của một tổ chức lớn mà không quan trọng

Phrases & Collocations

turning cogs

xoay các bánh răng

cogs in motion

các bánh răng chuyển động

cogs of industry

các bánh răng của ngành công nghiệp

cogs and gears

các bánh răng và bánh trục

cogs of time

các bánh răng thời gian

rusty cogs

các bánh răng rỉ sét

smooth cogs

các bánh răng trơn tru

cogs of change

các bánh răng của sự thay đổi

cogs of progress

các bánh răng của sự tiến bộ

Example Sentences

the cogs in the machine are turning smoothly.

các bánh răng trong máy đang hoạt động trơn tru.

she felt like a small cog in a large organization.

cô cảm thấy như một bánh răng nhỏ trong một tổ chức lớn.

the cogs of progress are often slow to move.

các bánh răng của sự tiến bộ thường di chuyển chậm chạp.

he is the missing cog in our project team.

anh ấy là bánh răng còn thiếu trong đội dự án của chúng tôi.

the factory relies on cogs to function efficiently.

nhà máy phụ thuộc vào các bánh răng để hoạt động hiệu quả.

sometimes, you need to grease the cogs of your mind.

đôi khi, bạn cần bôi trơn các bánh răng của tâm trí.

the cogs of the clock are intricately designed.

các bánh răng của đồng hồ được thiết kế phức tạp.

every cog plays a vital role in the system.

mỗi bánh răng đều đóng vai trò quan trọng trong hệ thống.

he fixed the cogs to make the device work again.

anh ấy sửa các bánh răng để thiết bị hoạt động trở lại.

the cogs of history keep turning, regardless of our actions.

các bánh răng của lịch sử vẫn tiếp tục chuyển động, bất kể hành động của chúng ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now