computer assemblies
bộ lắp ráp máy tính
legislative assemblies
hội đồng lập pháp
general assemblies
hội nghị chung
product assemblies
bộ lắp ráp sản phẩm
mechanical assemblies
bộ lắp ráp cơ khí
assembly instructions
hướng dẫn lắp ráp
disassemble the assemblies
tháo rời các bộ lắp ráp
parts assemblies
bộ lắp ráp phụ tùng
subassemblies
các cụm lắp ráp con
assembly line
dây chuyền lắp ráp
the company produces various electronic assemblies.
công ty sản xuất nhiều loại cụm điện tử.
we need to inspect the assemblies for quality control.
chúng tôi cần kiểm tra các cụm lắp ráp để kiểm soát chất lượng.
different types of assemblies are used in manufacturing.
các loại cụm lắp ráp khác nhau được sử dụng trong sản xuất.
the assemblies were delivered ahead of schedule.
các cụm lắp ráp đã được giao sớm hơn dự kiến.
she specializes in the assembly of complex machinery.
cô ấy chuyên về lắp ráp máy móc phức tạp.
we are working on improving the efficiency of our assemblies.
chúng tôi đang làm việc để cải thiện hiệu quả của các cụm lắp ráp của chúng tôi.
these assemblies must meet strict safety standards.
những cụm lắp ráp này phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
they are training workers to handle electronic assemblies.
họ đang đào tạo công nhân để xử lý các cụm điện tử.
innovative designs can enhance the performance of assemblies.
thiết kế sáng tạo có thể nâng cao hiệu suất của các cụm lắp ráp.
we have a team dedicated to the assembly line improvements.
chúng tôi có một đội chuyên về cải tiến dây chuyền lắp ráp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay