cohabitant agreement
thỏa thuận chung sống
cohabitant rights
quyền của người cùng sống
cohabitant relationship
mối quan hệ chung sống
cohabitant status
trạng thái chung sống
cohabitant duties
nghĩa vụ của người cùng sống
cohabitant benefits
lợi ích của người cùng sống
cohabitant laws
luật về chung sống
cohabitant support
hỗ trợ người cùng sống
cohabitant living
cuộc sống chung
cohabitant expenses
chi phí chung sống
my cohabitant and i share all household responsibilities.
Tôi và người sống chung của tôi chia sẻ tất cả các trách nhiệm trong gia đình.
it's important to discuss finances with your cohabitant.
Điều quan trọng là phải thảo luận về tài chính với người sống chung của bạn.
living with a cohabitant can strengthen your relationship.
Sống với người sống chung có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
we have a cohabitant agreement to outline our living arrangements.
Chúng tôi có một thỏa thuận sống chung để phác thảo các sắp xếp chỗ ở của chúng tôi.
my cohabitant loves cooking, which is great for me!
Người sống chung của tôi rất thích nấu ăn, điều này thật tuyệt vời đối với tôi!
it's essential to respect your cohabitant's privacy.
Điều quan trọng là phải tôn trọng sự riêng tư của người sống chung của bạn.
we often have friends over, and my cohabitant enjoys entertaining.
Chúng tôi thường có bạn bè đến chơi, và người sống chung của tôi thích tổ chức tiệc.
my cohabitant and i have different tastes in music.
Tôi và người sống chung của tôi có sở thích âm nhạc khác nhau.
having a cohabitant can lead to shared experiences and memories.
Có một người sống chung có thể dẫn đến những trải nghiệm và kỷ niệm chung.
we set boundaries to maintain a healthy cohabitant relationship.
Chúng tôi đặt ra ranh giới để duy trì mối quan hệ sống chung lành mạnh.
cohabitant agreement
thỏa thuận chung sống
cohabitant rights
quyền của người cùng sống
cohabitant relationship
mối quan hệ chung sống
cohabitant status
trạng thái chung sống
cohabitant duties
nghĩa vụ của người cùng sống
cohabitant benefits
lợi ích của người cùng sống
cohabitant laws
luật về chung sống
cohabitant support
hỗ trợ người cùng sống
cohabitant living
cuộc sống chung
cohabitant expenses
chi phí chung sống
my cohabitant and i share all household responsibilities.
Tôi và người sống chung của tôi chia sẻ tất cả các trách nhiệm trong gia đình.
it's important to discuss finances with your cohabitant.
Điều quan trọng là phải thảo luận về tài chính với người sống chung của bạn.
living with a cohabitant can strengthen your relationship.
Sống với người sống chung có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
we have a cohabitant agreement to outline our living arrangements.
Chúng tôi có một thỏa thuận sống chung để phác thảo các sắp xếp chỗ ở của chúng tôi.
my cohabitant loves cooking, which is great for me!
Người sống chung của tôi rất thích nấu ăn, điều này thật tuyệt vời đối với tôi!
it's essential to respect your cohabitant's privacy.
Điều quan trọng là phải tôn trọng sự riêng tư của người sống chung của bạn.
we often have friends over, and my cohabitant enjoys entertaining.
Chúng tôi thường có bạn bè đến chơi, và người sống chung của tôi thích tổ chức tiệc.
my cohabitant and i have different tastes in music.
Tôi và người sống chung của tôi có sở thích âm nhạc khác nhau.
having a cohabitant can lead to shared experiences and memories.
Có một người sống chung có thể dẫn đến những trải nghiệm và kỷ niệm chung.
we set boundaries to maintain a healthy cohabitant relationship.
Chúng tôi đặt ra ranh giới để duy trì mối quan hệ sống chung lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay