cohan

[Mỹ]/kəʊhæn/
[Anh]/koʊhæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềucohans

Cụm từ & Cách kết hợp

to cohan

cohaning

cohaned

cohan says

according to cohan

cohans

the cohan

cohan this

cohan that

cohan it

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay