coign

[Mỹ]/kɔɪn/
[Anh]/kɔɪn/

Dịch

n. một góc hoặc cạnh nhô ra của một bức tường hoặc tòa nhà; một viên đá hoặc gạch ở góc của một bức tường
Word Forms
số nhiềucoigns

Cụm từ & Cách kết hợp

coign of vantage

góc quan sát

coign of wall

góc tường

coign of escape

góc thoát

coign of safety

góc an toàn

coign of light

góc ánh sáng

coign of opportunity

góc cơ hội

coign of perspective

góc quan điểm

coign of strength

góc sức mạnh

Câu ví dụ

he stood at the coign of the building, surveying the street.

anh ấy đứng ở góc của tòa nhà, quan sát đường phố.

the coign of the roof was beautifully decorated.

góc mái nhà được trang trí đẹp mắt.

she used the coign of the window to rest her arm.

cô ấy dùng góc cửa sổ để tựa tay.

at the coign of the path, we found a hidden garden.

ở góc đường đi, chúng tôi tìm thấy một khu vườn ẩn.

the architect designed the coign to enhance the building's aesthetics.

kiến trúc sư thiết kế góc để tăng tính thẩm mỹ cho tòa nhà.

they placed a bench at the coign for people to relax.

họ đặt một băng ghế ở góc để mọi người thư giãn.

from the coign, you can see the entire city skyline.

từ góc, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ đường chân trời thành phố.

the coign of the wall was chipped and needed repair.

góc tường bị nứt và cần sửa chữa.

he leaned against the coign, lost in thought.

anh ấy tựa vào góc, đắm chìm trong suy nghĩ.

the coign of the street was bustling with activity.

góc đường phố nhộn nhịp với hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay