coir

[Mỹ]/'kɒɪə/
[Anh]/kɔɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sợi từ vỏ dừa
Word Forms
số nhiềucoirs

Cụm từ & Cách kết hợp

coir mat

coir mat

coir rope

dây thừng coir

coir products

sản phẩm coir

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay