coirs

[Mỹ]/kɔɪəz/
[Anh]/kɔɪrz/

Dịch

n. sợi từ vỏ dừa

Cụm từ & Cách kết hợp

coirs mat

thảm xơ dừa

coirs fiber

sợi xơ dừa

coirs products

sản phẩm từ xơ dừa

coirs mulch

mulch xơ dừa

coirs potting

đất trồng xơ dừa

coirs bricks

gạch xơ dừa

coirs soil

đất xơ dừa

coirs bales

khối xơ dừa

coirs sheets

tấm xơ dừa

coirs ropes

dây xơ dừa

Câu ví dụ

coirs are often used in gardening.

xơ dừa thường được sử dụng trong làm vườn.

you can find coirs in various products.

bạn có thể tìm thấy xơ dừa trong nhiều sản phẩm khác nhau.

coirs help improve soil drainage.

xơ dừa giúp cải thiện khả năng thoát nước của đất.

many eco-friendly products use coirs.

nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường sử dụng xơ dừa.

coirs are a sustainable alternative to peat.

xơ dừa là một lựa chọn thay thế bền vững cho đất than bùn.

coirs can be used for making mats.

xơ dừa có thể được sử dụng để làm thảm.

using coirs can enhance plant growth.

việc sử dụng xơ dừa có thể tăng cường sự phát triển của cây trồng.

coirs are biodegradable and environmentally friendly.

xơ dừa có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.

coirs can retain moisture effectively.

xơ dừa có thể giữ ẩm hiệu quả.

coirs are commonly found in potting mixes.

xơ dừa thường được tìm thấy trong hỗn hợp đất trồng cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay