threads

[Mỹ]/[θrɛdz]/
[Anh]/[θrɛdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sợi chỉ dài, mỏng dùng để khâu hoặc đan; Một dòng văn bản hoặc dữ liệu liên tục trong một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận; Một đường dẫn thực thi trong chương trình máy tính; Một loạt các sự kiện hoặc chủ đề liên quan.
v. Vẽ một mẫu hoặc thiết kế lên vải bằng chỉ.
Word Forms
số nhiềuthreadss

Cụm từ & Cách kết hợp

threads of conversation

luồng hội thoại

threads of gold

luồng vàng

threads of thought

luồng suy nghĩ

threads running

luồng chạy

threads together

luồng cùng nhau

threads and needles

luồng và kim

threads unravel

luồng bung ra

threads crossed

luồng giao nhau

threads spun

luồng xoắn

threads visible

luồng nhìn thấy được

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay