| số nhiều | threadss |
threads of conversation
luồng hội thoại
threads of gold
luồng vàng
threads of thought
luồng suy nghĩ
threads running
luồng chạy
threads together
luồng cùng nhau
threads and needles
luồng và kim
threads unravel
luồng bung ra
threads crossed
luồng giao nhau
threads spun
luồng xoắn
threads visible
luồng nhìn thấy được
threads of conversation
luồng hội thoại
threads of gold
luồng vàng
threads of thought
luồng suy nghĩ
threads running
luồng chạy
threads together
luồng cùng nhau
threads and needles
luồng và kim
threads unravel
luồng bung ra
threads crossed
luồng giao nhau
threads spun
luồng xoắn
threads visible
luồng nhìn thấy được
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay