cold-hearted

[US]/[ˈkəʊlˌhɑːtɪd]/
[UK]/[ˈkoʊldˌhɑːrtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj.Thiếu sự đồng cảm hoặc tình cảm; không thông cảm.; Thể hiện sự thiếu cảm xúc hoặc sự ấm áp.; Tính toán và không biết cảm xúc, đặc biệt trong công việc kinh doanh hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Phrases & Collocations

cold-hearted person

người vô tâm

cold-hearted behavior

hành vi vô tâm

so cold-hearted

quá vô tâm

being cold-hearted

tính vô tâm

cold-hearted attitude

thái độ vô tâm

a cold-hearted act

một hành động vô tâm

cold-heartedness prevails

sự vô tâm lấn át

showed cold-heartedness

thể hiện sự vô tâm

cold-hearted rejection

sự từ chối vô tâm

cold-hearted remarks

những lời nhận xét vô tâm

Example Sentences

the ceo's cold-hearted decision left many employees jobless.

Quyết định thiếu cảm xúc của CEO đã khiến nhiều nhân viên mất việc.

despite her success, she was known for being cold-hearted and ruthless.

Bất chấp thành công của cô ấy, cô ấy nổi tiếng là người thiếu cảm xúc và tàn nhẫn.

he displayed a cold-hearted indifference to the suffering of others.

Anh ta thể hiện sự thờơ lạnh lùng với nỗi đau khổ của người khác.

the cold-hearted landlord evicted the family without any compassion.

Người chủ nhà lạnh lùng đã đuổi gia đình ra khỏi nhà mà không hề thương xót.

it was a cold-hearted move to cut funding for the local school.

Việc cắt giảm tài trợ cho trường học địa phương là một hành động thiếu cảm xúc.

she gave a cold-hearted response to his heartfelt plea for help.

Cô ấy đã đưa ra một phản hồi lạnh lùng đối với lời kêu gọi giúp đỡ chân thành của anh ấy.

his cold-hearted remarks hurt her feelings deeply.

Những lời nhận xét lạnh lùng của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.

the cold-hearted businessman only cared about profits, not people.

Người kinh doanh lạnh lùng chỉ quan tâm đến lợi nhuận, không quan tâm đến con người.

a cold-hearted betrayal shattered their long-term friendship.

Một sự phản bội lạnh lùng đã phá vỡ tình bạn lâu năm của họ.

the cold-hearted reality of the situation began to sink in.

Sự thật lạnh lùng của tình hình bắt đầu thấm nhuần.

she accused him of being cold-hearted and uncaring.

Cô ấy buộc tội anh ta là người thiếu cảm xúc và không quan tâm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now