| số nhiều | coldheartednesses |
utter coldheartedness
sự lạnh lùng tuyệt đối
pure coldheartedness
sự lạnh lùng thuần khiết
act of coldheartedness
hành động lạnh lùng
with coldheartedness
với sự lạnh lùng
his coldheartedness shocked everyone at the funeral.
Sự lạnh lùng của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại đám tang.
the coldheartedness of the decision was evident.
Sự lạnh lùng của quyết định đó là hiển nhiên.
she showed remarkable coldheartedness in firing him.
Cô ấy đã thể hiện sự lạnh lùng đáng kinh ngạc khi sa thải anh ấy.
the coldheartedness in his eyes frightened the children.
Sự lạnh lùng trong đôi mắt anh ấy khiến lũ trẻ sợ hãi.
such coldheartedness is rare in this profession.
Sự lạnh lùng như vậy hiếm thấy trong ngành nghề này.
we cannot ignore the coldheartness of this policy.
Chúng ta không thể bỏ qua sự lạnh lùng của chính sách này.
his coldheartedness knew no bounds.
Sự lạnh lùng của anh ấy không có giới hạn.
the coldheartedness displayed was inhuman.
Sự lạnh lùng được thể hiện là vô nhân đạo.
she was criticized for her coldheartedness.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự lạnh lùng của cô ấy.
the coldheartedness of the system is frustrating.
Sự lạnh lùng của hệ thống thật đáng thất vọng.
his coldheartedness made him lose many friends.
Sự lạnh lùng của anh ấy khiến anh ấy mất nhiều bạn bè.
utter coldheartedness
sự lạnh lùng tuyệt đối
pure coldheartedness
sự lạnh lùng thuần khiết
act of coldheartedness
hành động lạnh lùng
with coldheartedness
với sự lạnh lùng
his coldheartedness shocked everyone at the funeral.
Sự lạnh lùng của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại đám tang.
the coldheartedness of the decision was evident.
Sự lạnh lùng của quyết định đó là hiển nhiên.
she showed remarkable coldheartedness in firing him.
Cô ấy đã thể hiện sự lạnh lùng đáng kinh ngạc khi sa thải anh ấy.
the coldheartedness in his eyes frightened the children.
Sự lạnh lùng trong đôi mắt anh ấy khiến lũ trẻ sợ hãi.
such coldheartedness is rare in this profession.
Sự lạnh lùng như vậy hiếm thấy trong ngành nghề này.
we cannot ignore the coldheartness of this policy.
Chúng ta không thể bỏ qua sự lạnh lùng của chính sách này.
his coldheartedness knew no bounds.
Sự lạnh lùng của anh ấy không có giới hạn.
the coldheartedness displayed was inhuman.
Sự lạnh lùng được thể hiện là vô nhân đạo.
she was criticized for her coldheartedness.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự lạnh lùng của cô ấy.
the coldheartedness of the system is frustrating.
Sự lạnh lùng của hệ thống thật đáng thất vọng.
his coldheartedness made him lose many friends.
Sự lạnh lùng của anh ấy khiến anh ấy mất nhiều bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay