coldheartednesses abound
sự hèn tâm tràn lan
coldheartednesses revealed
sự hèn tâm bị phơi bày
coldheartednesses persist
sự hèn tâm vẫn còn
coldheartednesses observed
sự hèn tâm được quan sát
coldheartednesses criticized
sự hèn tâm bị chỉ trích
coldheartednesses challenge
sự hèn tâm thách thức
coldheartednesses examined
sự hèn tâm được kiểm tra
coldheartednesses explored
sự hèn tâm được khám phá
coldheartednesses discussed
sự hèn tâm được thảo luận
coldheartednesses analyzed
sự hèn tâm được phân tích
his coldheartednesses made it difficult for others to trust him.
Những sự lạnh lùng vô cảm của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng anh ấy.
many people criticized her coldheartednesses in the face of suffering.
Nhiều người chỉ trích sự lạnh lùng vô cảm của cô ấy trước nỗi đau khổ.
coldheartednesses can lead to isolation and loneliness.
Sự lạnh lùng vô cảm có thể dẫn đến sự cô lập và cô đơn.
his coldheartednesses were evident in his lack of empathy.
Sự lạnh lùng vô cảm của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu đồng cảm của anh ấy.
she often reflected on the coldheartednesses of society.
Cô ấy thường suy nghĩ về sự lạnh lùng vô cảm của xã hội.
coldheartednesses can manifest in various ways, such as indifference.
Sự lạnh lùng vô cảm có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như sự thờơ.
his coldheartednesses were a barrier to forming close relationships.
Sự lạnh lùng vô cảm của anh ấy là một rào cản để xây dựng các mối quan hệ thân thiết.
she was known for her coldheartednesses in business negotiations.
Cô ấy nổi tiếng với sự lạnh lùng vô cảm trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
coldheartednesses can be a defense mechanism for some individuals.
Sự lạnh lùng vô cảm có thể là một cơ chế tự vệ đối với một số cá nhân.
they questioned the coldheartednesses of their leaders during the crisis.
Họ đặt câu hỏi về sự lạnh lùng vô cảm của các nhà lãnh đạo của họ trong cuộc khủng hoảng.
coldheartednesses abound
sự hèn tâm tràn lan
coldheartednesses revealed
sự hèn tâm bị phơi bày
coldheartednesses persist
sự hèn tâm vẫn còn
coldheartednesses observed
sự hèn tâm được quan sát
coldheartednesses criticized
sự hèn tâm bị chỉ trích
coldheartednesses challenge
sự hèn tâm thách thức
coldheartednesses examined
sự hèn tâm được kiểm tra
coldheartednesses explored
sự hèn tâm được khám phá
coldheartednesses discussed
sự hèn tâm được thảo luận
coldheartednesses analyzed
sự hèn tâm được phân tích
his coldheartednesses made it difficult for others to trust him.
Những sự lạnh lùng vô cảm của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng anh ấy.
many people criticized her coldheartednesses in the face of suffering.
Nhiều người chỉ trích sự lạnh lùng vô cảm của cô ấy trước nỗi đau khổ.
coldheartednesses can lead to isolation and loneliness.
Sự lạnh lùng vô cảm có thể dẫn đến sự cô lập và cô đơn.
his coldheartednesses were evident in his lack of empathy.
Sự lạnh lùng vô cảm của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu đồng cảm của anh ấy.
she often reflected on the coldheartednesses of society.
Cô ấy thường suy nghĩ về sự lạnh lùng vô cảm của xã hội.
coldheartednesses can manifest in various ways, such as indifference.
Sự lạnh lùng vô cảm có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như sự thờơ.
his coldheartednesses were a barrier to forming close relationships.
Sự lạnh lùng vô cảm của anh ấy là một rào cản để xây dựng các mối quan hệ thân thiết.
she was known for her coldheartednesses in business negotiations.
Cô ấy nổi tiếng với sự lạnh lùng vô cảm trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
coldheartednesses can be a defense mechanism for some individuals.
Sự lạnh lùng vô cảm có thể là một cơ chế tự vệ đối với một số cá nhân.
they questioned the coldheartednesses of their leaders during the crisis.
Họ đặt câu hỏi về sự lạnh lùng vô cảm của các nhà lãnh đạo của họ trong cuộc khủng hoảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay