catch colds
bắt cảm lạnh
had colds
đã bị cảm lạnh
bad colds
cảm lạnh nặng
prevent colds
ngăn ngừa cảm lạnh
getting colds
bị cảm lạnh
common colds
cảm lạnh thông thường
colds and flu
cảm lạnh và cúm
severe colds
cảm lạnh nghiêm trọng
avoid colds
tránh cảm lạnh
spread colds
lây lan cảm lạnh
i get colds every winter, it's frustrating.
Tôi thường bị cảm lạnh vào mỗi mùa đông, thật khó chịu.
she's been off work with a bad cold.
Cô ấy đã nghỉ việc vì bị cảm lạnh nặng.
he's trying to avoid getting colds this season.
Anh ấy đang cố gắng tránh bị cảm lạnh mùa này.
the children are constantly catching colds at school.
Trẻ em thường xuyên bị cảm lạnh ở trường.
a warm drink can help soothe the symptoms of colds.
Một thức uống ấm có thể giúp làm dịu các triệu chứng của cảm lạnh.
wash your hands frequently to prevent colds.
Rửa tay thường xuyên để ngăn ngừa cảm lạnh.
he's recovering from a nasty cold now.
Anh ấy đang hồi phục sau một cơn cảm lạnh khó chịu.
the cold weather makes it easier to catch colds.
Thời tiết lạnh khiến việc bị cảm lạnh dễ dàng hơn.
she's taking vitamins to boost her immunity against colds.
Cô ấy đang dùng vitamin để tăng cường hệ miễn dịch của mình chống lại cảm lạnh.
he's suffering from a severe cold and staying home.
Anh ấy đang bị cảm lạnh nghiêm trọng và ở nhà.
the doctor recommended rest for her colds.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi khi bị cảm lạnh.
catch colds
bắt cảm lạnh
had colds
đã bị cảm lạnh
bad colds
cảm lạnh nặng
prevent colds
ngăn ngừa cảm lạnh
getting colds
bị cảm lạnh
common colds
cảm lạnh thông thường
colds and flu
cảm lạnh và cúm
severe colds
cảm lạnh nghiêm trọng
avoid colds
tránh cảm lạnh
spread colds
lây lan cảm lạnh
i get colds every winter, it's frustrating.
Tôi thường bị cảm lạnh vào mỗi mùa đông, thật khó chịu.
she's been off work with a bad cold.
Cô ấy đã nghỉ việc vì bị cảm lạnh nặng.
he's trying to avoid getting colds this season.
Anh ấy đang cố gắng tránh bị cảm lạnh mùa này.
the children are constantly catching colds at school.
Trẻ em thường xuyên bị cảm lạnh ở trường.
a warm drink can help soothe the symptoms of colds.
Một thức uống ấm có thể giúp làm dịu các triệu chứng của cảm lạnh.
wash your hands frequently to prevent colds.
Rửa tay thường xuyên để ngăn ngừa cảm lạnh.
he's recovering from a nasty cold now.
Anh ấy đang hồi phục sau một cơn cảm lạnh khó chịu.
the cold weather makes it easier to catch colds.
Thời tiết lạnh khiến việc bị cảm lạnh dễ dàng hơn.
she's taking vitamins to boost her immunity against colds.
Cô ấy đang dùng vitamin để tăng cường hệ miễn dịch của mình chống lại cảm lạnh.
he's suffering from a severe cold and staying home.
Anh ấy đang bị cảm lạnh nghiêm trọng và ở nhà.
the doctor recommended rest for her colds.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi khi bị cảm lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay