coliseums

[Mỹ]/[kəˈliːzɪəmz]/
[Anh]/[kəˈliːziəmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các đấu trường La Mã cổ đại lớn, đặc biệt là đấu trường Colosseum ở Rome; một sân vận động hoặc sân khấu lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient coliseums

những đấu trường cổ đại

visit coliseums

tham quan đấu trường

roman coliseums

những đấu trường La Mã

grand coliseums

những đấu trường tráng lệ

built coliseums

những đấu trường được xây dựng

famous coliseums

những đấu trường nổi tiếng

explore coliseums

khám phá đấu trường

view coliseums

ngắm nhìn đấu trường

historic coliseums

những đấu trường mang tính lịch sử

large coliseums

những đấu trường lớn

Câu ví dụ

the ancient romans built impressive coliseums across their empire.

Người La Mã cổ đại đã xây dựng những đấu trường ấn tượng khắp đế chế của họ.

tourists flock to rome to visit the colosseum and other historical sites.

Các du khách đổ xô đến Rome để tham quan đấu trường La Mã và các di tích lịch sử khác.

modern coliseums often host concerts and sporting events.

Các đấu trường hiện đại thường tổ chức các buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao.

the colosseum's architecture is a testament to roman engineering prowess.

Thiết kế của đấu trường La Mã là minh chứng cho sự thành thạo trong kỹ thuật xây dựng của người La Mã.

gladiators once battled in the colosseum for the entertainment of the crowds.

Các võ sĩ gladiator từng chiến đấu trong đấu trường La Mã để giải trí cho đám đông.

restoring the colosseum is a complex and ongoing project.

Việc phục hồi đấu trường La Mã là một dự án phức tạp và kéo dài.

the sheer scale of the coliseums is breathtaking.

Quy mô khổng lồ của các đấu trường khiến người ta phải ngỡ ngàng.

many cities are planning new coliseums to attract major events.

Nhiều thành phố đang lên kế hoạch xây dựng các đấu trường mới để thu hút các sự kiện lớn.

the colosseum stands as a symbol of roman power and grandeur.

Đấu trường La Mã là biểu tượng cho sức mạnh và vinh quang của đế chế La Mã.

we explored the coliseums' underground passages and chambers.

Chúng tôi đã khám phá các lối đi và phòng dưới lòng đất của đấu trường.

the coliseums' acoustics were designed to amplify the sounds of the arena.

Âm thanh trong đấu trường được thiết kế để khuếch đại âm thanh từ sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay