| số nhiều | collaborationisms |
collaborationism theory
thuyết hợp tác
collaborationism ideology
tư tưởng hợp tác
collaborationism policies
chính sách hợp tác
collaborationism practices
thực tiễn hợp tác
collaborationism movement
phong trào hợp tác
collaborationism framework
khung hợp tác
collaborationism approach
cách tiếp cận hợp tác
collaborationism model
mô hình hợp tác
collaborationism analysis
phân tích hợp tác
collaborationism challenges
thách thức hợp tác
collaborationism can lead to innovative solutions.
chủ nghĩa hợp tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
many criticized the government for its collaborationism during the crisis.
nhiều người chỉ trích chính phủ vì chủ nghĩa hợp tác của họ trong cuộc khủng hoảng.
collaborationism often requires compromise from all parties involved.
chủ nghĩa hợp tác thường đòi hỏi sự thỏa hiệp từ tất cả các bên liên quan.
in times of conflict, collaborationism may be seen as betrayal.
trong thời kỳ xung đột, chủ nghĩa hợp tác có thể bị coi là phản bội.
the rise of collaborationism can change political landscapes.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa hợp tác có thể thay đổi cảnh quan chính trị.
some believe that collaborationism undermines individual rights.
một số người tin rằng chủ nghĩa hợp tác làm suy yếu quyền cá nhân.
effective collaborationism requires trust and open communication.
chủ nghĩa hợp tác hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở.
collaborationism is often viewed as a necessary evil in politics.
chủ nghĩa hợp tác thường được xem là một điều ác cần thiết trong chính trị.
critics argue that collaborationism can stifle genuine dissent.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa hợp tác có thể bóp nghẹt sự bất đồng thực sự.
historical examples of collaborationism reveal its complexities.
các ví dụ lịch sử về chủ nghĩa hợp tác cho thấy sự phức tạp của nó.
collaborationism theory
thuyết hợp tác
collaborationism ideology
tư tưởng hợp tác
collaborationism policies
chính sách hợp tác
collaborationism practices
thực tiễn hợp tác
collaborationism movement
phong trào hợp tác
collaborationism framework
khung hợp tác
collaborationism approach
cách tiếp cận hợp tác
collaborationism model
mô hình hợp tác
collaborationism analysis
phân tích hợp tác
collaborationism challenges
thách thức hợp tác
collaborationism can lead to innovative solutions.
chủ nghĩa hợp tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
many criticized the government for its collaborationism during the crisis.
nhiều người chỉ trích chính phủ vì chủ nghĩa hợp tác của họ trong cuộc khủng hoảng.
collaborationism often requires compromise from all parties involved.
chủ nghĩa hợp tác thường đòi hỏi sự thỏa hiệp từ tất cả các bên liên quan.
in times of conflict, collaborationism may be seen as betrayal.
trong thời kỳ xung đột, chủ nghĩa hợp tác có thể bị coi là phản bội.
the rise of collaborationism can change political landscapes.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa hợp tác có thể thay đổi cảnh quan chính trị.
some believe that collaborationism undermines individual rights.
một số người tin rằng chủ nghĩa hợp tác làm suy yếu quyền cá nhân.
effective collaborationism requires trust and open communication.
chủ nghĩa hợp tác hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở.
collaborationism is often viewed as a necessary evil in politics.
chủ nghĩa hợp tác thường được xem là một điều ác cần thiết trong chính trị.
critics argue that collaborationism can stifle genuine dissent.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa hợp tác có thể bóp nghẹt sự bất đồng thực sự.
historical examples of collaborationism reveal its complexities.
các ví dụ lịch sử về chủ nghĩa hợp tác cho thấy sự phức tạp của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay