collaborators

[Mỹ]/kəˈlæbəreɪtəz/
[Anh]/kəˈlæbəreɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người làm việc chung trong một hoạt động hoặc dự án; người hợp tác với người khác, đặc biệt trong một hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức

Cụm từ & Cách kết hợp

team collaborators

đồng tác viên của nhóm

project collaborators

đồng tác viên dự án

research collaborators

đồng tác viên nghiên cứu

external collaborators

đồng tác viên bên ngoài

key collaborators

đồng tác viên chủ chốt

active collaborators

đồng tác viên tích cực

local collaborators

đồng tác viên địa phương

strategic collaborators

đồng tác viên chiến lược

international collaborators

đồng tác viên quốc tế

potential collaborators

đồng tác viên tiềm năng

Câu ví dụ

our collaborators helped us complete the project on time.

Các cộng sự viên của chúng tôi đã giúp chúng tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn.

we need to find reliable collaborators for this research.

Chúng tôi cần tìm những cộng sự viên đáng tin cậy cho nghiên cứu này.

the success of the event was due to our dedicated collaborators.

Thành công của sự kiện là nhờ những cộng sự viên tận tâm của chúng tôi.

collaborators from different countries joined forces to tackle the issue.

Các cộng sự viên từ các quốc gia khác nhau đã hợp lực để giải quyết vấn đề.

we have regular meetings with our collaborators to discuss progress.

Chúng tôi có các cuộc họp thường xuyên với các cộng sự viên để thảo luận về tiến độ.

it's important to communicate openly with your collaborators.

Điều quan trọng là phải giao tiếp cởi mở với các cộng sự viên của bạn.

our collaborators provided valuable insights during the brainstorming session.

Các cộng sự viên của chúng tôi đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong buổi động não.

we appreciate the hard work of our collaborators on this initiative.

Chúng tôi đánh giá cao sự làm việc chăm chỉ của các cộng sự viên của chúng tôi trong sáng kiến này.

collaborators often bring diverse perspectives to the table.

Các cộng sự viên thường mang đến những quan điểm đa dạng.

finding the right collaborators can make a significant difference.

Việc tìm thấy những cộng sự viên phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay