meet coworkers
gặp đồng nghiệp
help coworkers
giúp đỡ đồng nghiệp
thank coworkers
cảm ơn đồng nghiệp
work with coworkers
làm việc với đồng nghiệp
support coworkers
hỗ trợ đồng nghiệp
coworkers' feedback
phản hồi của đồng nghiệp
coworker appreciation
đánh giá cao đồng nghiệp
coworkers' lunch
bữa trưa của đồng nghiệp
assisting coworkers
hỗ trợ đồng nghiệp
joining coworkers
tham gia cùng đồng nghiệp
we often collaborate with our coworkers on new projects.
Chúng tôi thường xuyên hợp tác với đồng nghiệp của mình trong các dự án mới.
my coworkers and i celebrated sarah's promotion last week.
Các đồng nghiệp của tôi và tôi đã ăn mừng sự thăng chức của Sarah vào tuần trước.
it's important to support your coworkers during challenging times.
Điều quan trọng là phải hỗ trợ đồng nghiệp của bạn trong những thời điểm khó khăn.
we rely on our coworkers for their expertise and insights.
Chúng tôi dựa vào đồng nghiệp của mình về chuyên môn và hiểu biết của họ.
i enjoy working alongside my friendly and supportive coworkers.
Tôi thích làm việc cùng với những đồng nghiệp thân thiện và luôn giúp đỡ.
our coworkers provided valuable feedback on the presentation.
Các đồng nghiệp của chúng tôi đã cung cấp phản hồi có giá trị về bài thuyết trình.
i appreciate the teamwork and collaboration with my coworkers.
Tôi đánh giá cao tinh thần đồng đội và sự hợp tác với đồng nghiệp của mình.
we had a team-building event with our coworkers last month.
Chúng tôi đã có một sự kiện xây dựng đội ngũ với đồng nghiệp của mình vào tháng trước.
i learned a lot from observing my experienced coworkers.
Tôi đã học được rất nhiều điều từ việc quan sát những đồng nghiệp có kinh nghiệm của mình.
my coworkers always offer helpful suggestions and advice.
Các đồng nghiệp của tôi luôn đưa ra những gợi ý và lời khuyên hữu ích.
we often grab lunch with our coworkers in the cafeteria.
Chúng tôi thường xuyên ăn trưa với đồng nghiệp của mình ở căng tin.
it's great to have such supportive coworkers on the team.
Thật tuyệt khi có những đồng nghiệp luôn hỗ trợ trong đội.
meet coworkers
gặp đồng nghiệp
help coworkers
giúp đỡ đồng nghiệp
thank coworkers
cảm ơn đồng nghiệp
work with coworkers
làm việc với đồng nghiệp
support coworkers
hỗ trợ đồng nghiệp
coworkers' feedback
phản hồi của đồng nghiệp
coworker appreciation
đánh giá cao đồng nghiệp
coworkers' lunch
bữa trưa của đồng nghiệp
assisting coworkers
hỗ trợ đồng nghiệp
joining coworkers
tham gia cùng đồng nghiệp
we often collaborate with our coworkers on new projects.
Chúng tôi thường xuyên hợp tác với đồng nghiệp của mình trong các dự án mới.
my coworkers and i celebrated sarah's promotion last week.
Các đồng nghiệp của tôi và tôi đã ăn mừng sự thăng chức của Sarah vào tuần trước.
it's important to support your coworkers during challenging times.
Điều quan trọng là phải hỗ trợ đồng nghiệp của bạn trong những thời điểm khó khăn.
we rely on our coworkers for their expertise and insights.
Chúng tôi dựa vào đồng nghiệp của mình về chuyên môn và hiểu biết của họ.
i enjoy working alongside my friendly and supportive coworkers.
Tôi thích làm việc cùng với những đồng nghiệp thân thiện và luôn giúp đỡ.
our coworkers provided valuable feedback on the presentation.
Các đồng nghiệp của chúng tôi đã cung cấp phản hồi có giá trị về bài thuyết trình.
i appreciate the teamwork and collaboration with my coworkers.
Tôi đánh giá cao tinh thần đồng đội và sự hợp tác với đồng nghiệp của mình.
we had a team-building event with our coworkers last month.
Chúng tôi đã có một sự kiện xây dựng đội ngũ với đồng nghiệp của mình vào tháng trước.
i learned a lot from observing my experienced coworkers.
Tôi đã học được rất nhiều điều từ việc quan sát những đồng nghiệp có kinh nghiệm của mình.
my coworkers always offer helpful suggestions and advice.
Các đồng nghiệp của tôi luôn đưa ra những gợi ý và lời khuyên hữu ích.
we often grab lunch with our coworkers in the cafeteria.
Chúng tôi thường xuyên ăn trưa với đồng nghiệp của mình ở căng tin.
it's great to have such supportive coworkers on the team.
Thật tuyệt khi có những đồng nghiệp luôn hỗ trợ trong đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay