coworkers

[US]/[ˈkəʊ.wɜː.kəz]/
[UK]/[ˈkoʊ.wɜː.kərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người làm việc cùng nhau trong một công ty hoặc tổ chức; đồng nghiệp.

Phrases & Collocations

meet coworkers

gặp đồng nghiệp

help coworkers

giúp đỡ đồng nghiệp

thank coworkers

cảm ơn đồng nghiệp

work with coworkers

làm việc với đồng nghiệp

support coworkers

hỗ trợ đồng nghiệp

coworkers' feedback

phản hồi của đồng nghiệp

coworker appreciation

đánh giá cao đồng nghiệp

coworkers' lunch

bữa trưa của đồng nghiệp

assisting coworkers

hỗ trợ đồng nghiệp

joining coworkers

tham gia cùng đồng nghiệp

Example Sentences

we often collaborate with our coworkers on new projects.

Chúng tôi thường xuyên hợp tác với đồng nghiệp của mình trong các dự án mới.

my coworkers and i celebrated sarah's promotion last week.

Các đồng nghiệp của tôi và tôi đã ăn mừng sự thăng chức của Sarah vào tuần trước.

it's important to support your coworkers during challenging times.

Điều quan trọng là phải hỗ trợ đồng nghiệp của bạn trong những thời điểm khó khăn.

we rely on our coworkers for their expertise and insights.

Chúng tôi dựa vào đồng nghiệp của mình về chuyên môn và hiểu biết của họ.

i enjoy working alongside my friendly and supportive coworkers.

Tôi thích làm việc cùng với những đồng nghiệp thân thiện và luôn giúp đỡ.

our coworkers provided valuable feedback on the presentation.

Các đồng nghiệp của chúng tôi đã cung cấp phản hồi có giá trị về bài thuyết trình.

i appreciate the teamwork and collaboration with my coworkers.

Tôi đánh giá cao tinh thần đồng đội và sự hợp tác với đồng nghiệp của mình.

we had a team-building event with our coworkers last month.

Chúng tôi đã có một sự kiện xây dựng đội ngũ với đồng nghiệp của mình vào tháng trước.

i learned a lot from observing my experienced coworkers.

Tôi đã học được rất nhiều điều từ việc quan sát những đồng nghiệp có kinh nghiệm của mình.

my coworkers always offer helpful suggestions and advice.

Các đồng nghiệp của tôi luôn đưa ra những gợi ý và lời khuyên hữu ích.

we often grab lunch with our coworkers in the cafeteria.

Chúng tôi thường xuyên ăn trưa với đồng nghiệp của mình ở căng tin.

it's great to have such supportive coworkers on the team.

Thật tuyệt khi có những đồng nghiệp luôn hỗ trợ trong đội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now