collarbones

[Mỹ]/ˈkɒləbəʊnz/
[Anh]/ˈkɑːlərˌboʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của xương đòn

Cụm từ & Cách kết hợp

delicate collarbones

xương đòn mong manh

exposed collarbones

xương đòn lộ ra ngoài

prominent collarbones

xương đòn nổi bật

collarbones showing

xương đòn hiện rõ

collarbones highlighted

xương đòn được làm nổi bật

defined collarbones

xương đòn rõ nét

collarbones and shoulders

xương đòn và vai

collarbones exposed

xương đòn lộ ra ngoài

fragile collarbones

xương đòn dễ vỡ

collarbones in fashion

xương đòn hợp thời trang

Câu ví dụ

she wore a necklace that highlighted her collarbones.

Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ làm nổi bật xương đòn của cô ấy.

he has a tattoo on his collarbones.

Anh ấy có một hình xăm trên xương đòn của mình.

her collarbones are beautifully defined.

Xương đòn của cô ấy được định hình một cách đẹp đẽ.

she applied lotion to her collarbones for a glowing look.

Cô ấy thoa kem dưỡng vào xương đòn để có vẻ ngoài rạng rỡ.

he gently touched her collarbones.

Anh ấy nhẹ nhàng chạm vào xương đòn của cô ấy.

her dress accentuated her collarbones perfectly.

Chiếc váy của cô ấy làm nổi bật xương đòn của cô ấy một cách hoàn hảo.

collarbones can be a focal point in fashion photography.

Xương đòn có thể là một điểm nhấn trong nhiếp ảnh thời trang.

she often exercises to keep her collarbones toned.

Cô ấy thường xuyên tập thể dục để giữ cho xương đòn của mình săn chắc.

he complimented her on her elegant collarbones.

Anh ấy khen cô ấy về xương đòn thanh lịch của cô ấy.

collarbones are often exposed in sleeveless tops.

Xương đòn thường được để lộ trong áo không tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay