collecting data
thu thập dữ liệu
collecting stamps
thu thập tem
collecting coins
thu thập tiền xu
collecting information
thu thập thông tin
collecting feedback
thu thập phản hồi
collecting artifacts
thu thập hiện vật
collecting memories
thu thập kỷ niệm
collecting data points
thu thập điểm dữ liệu
collecting signatures
thu thập chữ ký
collecting donations
thu thập quyên góp
she enjoys collecting stamps from around the world.
Cô ấy thích sưu tầm tem từ khắp nơi trên thế giới.
collecting coins can be a fascinating hobby.
Việc sưu tầm tiền xu có thể là một sở thích thú vị.
he spends weekends collecting vintage records.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để sưu tầm đĩa than cổ.
they are collecting data for their research project.
Họ đang thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của họ.
collecting art is a passion for many people.
Sưu tầm nghệ thuật là niềm đam mê của nhiều người.
she has been collecting books since she was a child.
Cô ấy đã sưu tầm sách từ khi còn bé.
we are collecting donations for the local shelter.
Chúng tôi đang quyên góp tiền cho trung tâm cứu trợ địa phương.
he enjoys collecting rare plants for his garden.
Anh ấy thích sưu tầm các loại cây quý hiếm cho khu vườn của mình.
collecting baseball cards is popular among kids.
Việc sưu tầm thẻ bóng chày phổ biến trong giới trẻ.
she is collecting signatures for her petition.
Cô ấy đang thu thập chữ ký cho bản kiến nghị của mình.
collecting data
thu thập dữ liệu
collecting stamps
thu thập tem
collecting coins
thu thập tiền xu
collecting information
thu thập thông tin
collecting feedback
thu thập phản hồi
collecting artifacts
thu thập hiện vật
collecting memories
thu thập kỷ niệm
collecting data points
thu thập điểm dữ liệu
collecting signatures
thu thập chữ ký
collecting donations
thu thập quyên góp
she enjoys collecting stamps from around the world.
Cô ấy thích sưu tầm tem từ khắp nơi trên thế giới.
collecting coins can be a fascinating hobby.
Việc sưu tầm tiền xu có thể là một sở thích thú vị.
he spends weekends collecting vintage records.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để sưu tầm đĩa than cổ.
they are collecting data for their research project.
Họ đang thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của họ.
collecting art is a passion for many people.
Sưu tầm nghệ thuật là niềm đam mê của nhiều người.
she has been collecting books since she was a child.
Cô ấy đã sưu tầm sách từ khi còn bé.
we are collecting donations for the local shelter.
Chúng tôi đang quyên góp tiền cho trung tâm cứu trợ địa phương.
he enjoys collecting rare plants for his garden.
Anh ấy thích sưu tầm các loại cây quý hiếm cho khu vườn của mình.
collecting baseball cards is popular among kids.
Việc sưu tầm thẻ bóng chày phổ biến trong giới trẻ.
she is collecting signatures for her petition.
Cô ấy đang thu thập chữ ký cho bản kiến nghị của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay