assembling components
lắp ráp các thành phần
assembling line
dây chuyền lắp ráp
The instructions for assembling the toy are very clear.
Hướng dẫn lắp ráp đồ chơi rất rõ ràng.
When assembling, leave the mark on body of piston rod frontward.
Khi lắp ráp, hãy để dấu trên thân piston về phía trước.
He is committed to laboriously assembling all of the facts of the case.
Anh ấy cam kết tỉ mỉ thu thập tất cả các sự kiện của vụ án.
Simple directions for assembling the model are printed on the box.
Hướng dẫn đơn giản để lắp ráp mô hình được in trên hộp.
Assembling an able staff was more difficult than raising the funds to finance the venture.
Tuyển dụng một đội ngũ nhân viên giỏi hơn khó khăn so với việc gây quỹ cho dự án.
The curator is devoting time and energy to assembling an interesting exhibit of Stone Age artifacts.
Người quản lý đang dành thời gian và năng lượng để lắp ráp một triển lãm thú vị về các hiện vật thời đại đồ đá.
The pattern supplies methodical instructions for cutting and assembling the parts of the garment.
Mẫu cung cấp các hướng dẫn có phương pháp để cắt và lắp ráp các bộ phận của trang phục.
Chenlou Industrial Park: Panel, electromechanics, food industry assembling area.
Khu công nghiệp Chenlou: Khu vực lắp ráp tấm, điện cơ, công nghiệp thực phẩm.
Thus under the condition of without component as sembling diagram, solve the problem of assembling projectile weaving machine with knock-down parts.
Vì vậy, trong điều kiện không có sơ đồ lắp ráp linh kiện, hãy giải quyết vấn đề lắp ráp máy dệt đạn với các bộ phận tháo rời.
Nianzhuang Industrial Park: Five metals, electromechanics, food, chemical industry assembling area.
Khu công nghiệp Nianzhuang: Khu vực lắp ráp năm loại kim loại, điện cơ, thực phẩm, công nghiệp hóa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay