collectivization

[Mỹ]/kəˌlɛktɪvaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/kəˌlɛktɪvaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tổ chức hoặc hình thành một tập thể, đặc biệt trong nông nghiệp
Word Forms
số nhiềucollectivizations

Cụm từ & Cách kết hợp

agricultural collectivization

tập thể hóa nông nghiệp

forced collectivization

tập thể hóa cưỡng bức

collectivization policy

chính sách tập thể hóa

collectivization effort

nỗ lực tập thể hóa

rural collectivization

tập thể hóa nông thôn

collectivization success

thành công của tập thể hóa

collectivization movement

phong trào tập thể hóa

collectivization failure

thất bại của tập thể hóa

collectivization program

chương trình tập thể hóa

collectivization reform

cải cách tập thể hóa

Câu ví dụ

collectivization transformed agricultural practices in the region.

việc tập thể hóa đã chuyển đổi các phương pháp nông nghiệp trong khu vực.

many farmers resisted collectivization due to its impact on their livelihoods.

nhiều nông dân phản đối tập thể hóa vì tác động của nó đến sinh kế của họ.

the government promoted collectivization as a means to increase productivity.

chính phủ thúc đẩy tập thể hóa như một phương tiện để tăng năng suất.

collectivization led to significant changes in rural social structures.

tập thể hóa dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc xã hội nông thôn.

during collectivization, many small farms were merged into larger cooperatives.

trong thời gian tập thể hóa, nhiều trang trại nhỏ đã được hợp nhất thành các hợp tác xã lớn hơn.

critics argue that collectivization often disregarded individual farmer rights.

các nhà phê bình cho rằng tập thể hóa thường bỏ qua quyền lợi của nông dân.

the success of collectivization varied greatly from one region to another.

thành công của tập thể hóa khác nhau rất nhiều từ khu vực này sang khu vực khác.

collectivization was a key policy in many socialist countries.

tập thể hóa là một chính sách quan trọng ở nhiều quốc gia xã hội chủ nghĩa.

some historians view collectivization as a necessary step for modernization.

một số nhà sử học coi tập thể hóa là một bước cần thiết để hiện đại hóa.

the process of collectivization often faced considerable opposition from landowners.

quá trình tập thể hóa thường xuyên phải đối mặt với sự phản đối đáng kể từ những người chủ đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay