colleen

[Mỹ]/kɒ'liːn/
[Anh]/kɑˈlin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cô gái;(Ireland) nữ giới trẻ tuổi
Word Forms
số nhiềucolleens

Ví dụ thực tế

Off you go. There's a good colleen.

Cứ đi đi. Ở đó có một cô gái tốt.

Nguồn: Atlantic Empire Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay