colleens

[Mỹ]/kəˈliːnz/
[Anh]/kəˈlinz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cô gái trẻ; (Irish) trinh nữ; (Colleen) một tên cá nhân; (British) Colleen

Cụm từ & Cách kết hợp

colleens club

câu lạc bộ của Colleen

colleens gathering

buổi tụ họp của Colleen

colleens night

đêm của Colleen

colleens group

nhóm của Colleen

colleens team

đội của Colleen

colleens chat

cuộc trò chuyện của Colleen

colleens outing

chuyến đi ngoại của Colleen

colleens event

sự kiện của Colleen

colleens adventure

cuộc phiêu lưu của Colleen

colleens fun

niềm vui của Colleen

Câu ví dụ

colleens often gather for tea in the afternoon.

Những người phụ nữ thường tụ tập uống trà vào buổi chiều.

the colleens danced joyfully at the festival.

Những người phụ nữ đã nhảy múa vui vẻ tại lễ hội.

colleens love to share stories about their adventures.

Những người phụ nữ thích chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ.

many colleens enjoy reading books in their free time.

Nhiều người phụ nữ thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

the colleens organized a picnic in the park.

Những người phụ nữ đã tổ chức một buổi dã ngoại trong công viên.

colleens often support each other in difficult times.

Những người phụ nữ thường hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.

at the party, the colleens wore beautiful dresses.

Tại bữa tiệc, những người phụ nữ đã mặc những chiếc váy xinh đẹp.

colleens enjoy playing games together during lunch breaks.

Những người phụ nữ thích chơi trò chơi cùng nhau trong giờ nghỉ trưa.

the colleens shared their favorite songs with each other.

Những người phụ nữ đã chia sẻ những bài hát yêu thích của họ với nhau.

colleens often volunteer for community service projects.

Những người phụ nữ thường tình nguyện tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay