collegues

[Mỹ]/ˈkɒliːɡz/
[Anh]/ˈkɑːliːɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều của colleague; những người làm việc cùng nhau trong một nghề nghiệp hoặc doanh nghiệp

Câu ví dụ

my colleagues and i work well together as a team.

Đồng nghiệp của tôi và tôi làm việc tốt với nhau như một đội nhóm.

i often collaborate with my colleagues on projects.

Tôi thường hợp tác với đồng nghiệp của tôi trên các dự án.

the new colleagues joined the company last week.

Những đồng nghiệp mới đã gia nhập công ty tuần trước.

my colleagues helped me complete the report on time.

Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành báo cáo đúng hạn.

i appreciate my colleagues' support during the busy period.

Tôi đánh giá cao sự hỗ trợ của đồng nghiệp trong giai đoạn bận rộn.

the colleagues organized a farewell party for john.

Đồng nghiệp đã tổ chức một bữa tiệc chia tay cho John.

i had lunch with my colleagues in the cafeteria.

Tôi đã ăn trưa cùng đồng nghiệp của tôi trong căng-tin.

my colleagues gave me valuable feedback on my presentation.

Đồng nghiệp của tôi đã cho tôi những phản hồi hữu ích về bài thuyết trình của tôi.

the team of colleagues completed the project ahead of schedule.

Đội ngũ đồng nghiệp đã hoàn thành dự án trước thời hạn.

i respect my colleagues for their professionalism.

Tôi tôn trọng đồng nghiệp của tôi vì sự chuyên nghiệp của họ.

my colleagues discussed the new company policy at the meeting.

Đồng nghiệp của tôi đã thảo luận về chính sách công ty mới tại cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay