| ngôi thứ ba số ít | colligates |
| số nhiều | colligates |
| hiện tại phân từ | colligating |
| thì quá khứ | colligated |
| quá khứ phân từ | colligated |
colligate data
dữ liệu liên kết
colligate information
thông tin liên kết
colligate results
kết quả liên kết
colligate findings
những phát hiện liên kết
colligate sources
nguồn liên kết
colligate evidence
bằng chứng liên kết
colligate variables
biến số liên kết
colligate statistics
thống kê liên kết
colligate documents
tài liệu liên kết
colligate theories
thuyết liên kết
colligating the information helps in making informed decisions.
Việc tổng hợp thông tin giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
colligating data from multiple sources can reveal trends.
Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn có thể tiết lộ các xu hướng.
colligate data
dữ liệu liên kết
colligate information
thông tin liên kết
colligate results
kết quả liên kết
colligate findings
những phát hiện liên kết
colligate sources
nguồn liên kết
colligate evidence
bằng chứng liên kết
colligate variables
biến số liên kết
colligate statistics
thống kê liên kết
colligate documents
tài liệu liên kết
colligate theories
thuyết liên kết
colligating the information helps in making informed decisions.
Việc tổng hợp thông tin giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
colligating data from multiple sources can reveal trends.
Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn có thể tiết lộ các xu hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay