colligating data
dữ liệu liên kết
colligating information
thông tin liên kết
colligating results
kết quả liên kết
colligating sources
nguồn liên kết
colligating findings
những phát hiện liên kết
colligating evidence
bằng chứng liên kết
colligating reports
báo cáo liên kết
colligating statistics
thống kê liên kết
colligating notes
ghi chú liên kết
colligating materials
vật liệu liên kết
colligating data from various sources is essential for accurate analysis.
Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn là điều cần thiết cho việc phân tích chính xác.
she is skilled at colligating information for her research projects.
Cô ấy có kỹ năng tổng hợp thông tin cho các dự án nghiên cứu của mình.
the team is colligating findings from the last five years.
Nhóm đang tổng hợp các kết quả từ năm năm qua.
colligating evidence is crucial in building a strong case.
Việc tổng hợp bằng chứng rất quan trọng trong việc xây dựng một vụ án mạnh mẽ.
he spent hours colligating statistics for his presentation.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tổng hợp các số liệu thống kê cho bài thuyết trình của mình.
colligating resources can help streamline the project.
Việc tổng hợp các nguồn lực có thể giúp hợp lý hóa dự án.
the researcher is colligating historical texts for her thesis.
Nhà nghiên cứu đang tổng hợp các văn bản lịch sử cho luận án của cô ấy.
effective colligating of materials is necessary for successful outcomes.
Việc tổng hợp hiệu quả các tài liệu là cần thiết cho kết quả thành công.
we are colligating feedback from users to improve the product.
Chúng tôi đang tổng hợp phản hồi từ người dùng để cải thiện sản phẩm.
colligating various opinions can lead to better decision-making.
Việc tổng hợp các ý kiến khác nhau có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
colligating data
dữ liệu liên kết
colligating information
thông tin liên kết
colligating results
kết quả liên kết
colligating sources
nguồn liên kết
colligating findings
những phát hiện liên kết
colligating evidence
bằng chứng liên kết
colligating reports
báo cáo liên kết
colligating statistics
thống kê liên kết
colligating notes
ghi chú liên kết
colligating materials
vật liệu liên kết
colligating data from various sources is essential for accurate analysis.
Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn là điều cần thiết cho việc phân tích chính xác.
she is skilled at colligating information for her research projects.
Cô ấy có kỹ năng tổng hợp thông tin cho các dự án nghiên cứu của mình.
the team is colligating findings from the last five years.
Nhóm đang tổng hợp các kết quả từ năm năm qua.
colligating evidence is crucial in building a strong case.
Việc tổng hợp bằng chứng rất quan trọng trong việc xây dựng một vụ án mạnh mẽ.
he spent hours colligating statistics for his presentation.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tổng hợp các số liệu thống kê cho bài thuyết trình của mình.
colligating resources can help streamline the project.
Việc tổng hợp các nguồn lực có thể giúp hợp lý hóa dự án.
the researcher is colligating historical texts for her thesis.
Nhà nghiên cứu đang tổng hợp các văn bản lịch sử cho luận án của cô ấy.
effective colligating of materials is necessary for successful outcomes.
Việc tổng hợp hiệu quả các tài liệu là cần thiết cho kết quả thành công.
we are colligating feedback from users to improve the product.
Chúng tôi đang tổng hợp phản hồi từ người dùng để cải thiện sản phẩm.
colligating various opinions can lead to better decision-making.
Việc tổng hợp các ý kiến khác nhau có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay