collodion

[Mỹ]/kəˈləʊdiən/
[Anh]/kəˈloʊdiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dung dịch có thể cháy, sánh đặc của pyroxylin trong ether và rượu được sử dụng trong nhiếp ảnh và phẫu thuật; chất được sử dụng như một tác nhân tạo màng trong nhiều ứng dụng
Word Forms
số nhiềucollodions

Cụm từ & Cách kết hợp

collodion film

phim collodion

collodion process

quy trình collodion

collodion solution

dung dịch collodion

collodion coating

lớp phủ collodion

collodion exposure

thời gian phơi sáng collodion

collodion plate

đĩa collodion

collodion technique

kỹ thuật collodion

collodion image

ảnh collodion

collodion negative

phim âm bản collodion

collodion emulsion

hỗn hợp keo collodion

Câu ví dụ

collodion is often used in photography for making negatives.

collodion thường được sử dụng trong nhiếp ảnh để tạo ra phim âm bản.

the artist applied collodion to create a textured surface.

nghệ sĩ đã sử dụng collodion để tạo ra một bề mặt có kết cấu.

he learned about the history of collodion in his chemistry class.

anh ấy đã tìm hiểu về lịch sử của collodion trong lớp học hóa học của mình.

collodion can be used as a binding agent in various applications.

collodion có thể được sử dụng như một chất kết dính trong nhiều ứng dụng khác nhau.

the use of collodion in the 19th century revolutionized photography.

việc sử dụng collodion vào thế kỷ 19 đã cách mạng hóa ngành nhiếp ảnh.

she carefully mixed collodion with other chemicals for her experiment.

cô ấy cẩn thận trộn collodion với các hóa chất khác cho thí nghiệm của mình.

collodion is flammable and should be handled with care.

collodion dễ cháy và cần được xử lý cẩn thận.

in traditional photography, collodion was a crucial material.

trong nhiếp ảnh truyền thống, collodion là một vật liệu quan trọng.

he demonstrated how to coat a plate with collodion.

anh ấy đã trình bày cách phủ một tấm phim bằng collodion.

the collodion process requires precise timing and technique.

quy trình collodion đòi hỏi thời gian và kỹ thuật chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay