collograph

[Mỹ]/ˈkɒləɡrɑːf/
[Anh]/ˈkɑːləɡræf/

Dịch

n. Một kỹ thuật in khắc liên quan đến việc áp dụng các vật liệu lên một bề mặt để tạo ra một tấm in có kết cấu.
Các dạng của từ
số nhiềucollographs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay