colloid solution
dung dịch keo
colloid stability
ổn định của keo
colloid particles
các hạt keo
colloid chemistry
hóa học keo
colloid system
hệ keo
colloid interface
giao diện keo
colloid dispersion
phân tán keo
colloid suspension
hỗn hợp keo
colloid behavior
hành vi của keo
colloid properties
tính chất của keo
the colloid in the solution helps stabilize the mixture.
tán thể trong dung dịch giúp ổn định hỗn hợp.
colloidal particles can scatter light, creating a tyndall effect.
các hạt keo có thể tán xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng Tyndall.
milk is an example of a colloid that contains fat globules.
sữa là một ví dụ về một chất lỏng keo chứa các hạt mỡ.
colloidal systems are important in many industrial applications.
các hệ keo rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
we studied the properties of colloids in our chemistry class.
chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của keo trong lớp học hóa học của chúng tôi.
the colloid was formed by mixing two immiscible liquids.
tán thể được hình thành bằng cách trộn hai chất lỏng không trộn lẫn được.
colloids can be found in everyday products like mayonnaise.
keo có thể được tìm thấy trong các sản phẩm hàng ngày như mayonnaise.
understanding colloidal behavior is crucial for material science.
hiểu hành vi của keo rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.
the stability of a colloid can be affected by temperature.
độ ổn định của một chất lỏng keo có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
colloidal silver has been used for its antibacterial properties.
bạc keo đã được sử dụng vì đặc tính kháng khuẩn của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay