| số nhiều | colobines |
colobine monkey
Vietnamese_translation
colobine species
Vietnamese_translation
colobine genus
Vietnamese_translation
young colobine
Vietnamese_translation
female colobine
Vietnamese_translation
male colobine
Vietnamese_translation
colobine group
Vietnamese_translation
colobine diet
Vietnamese_translation
colobine habitat
Vietnamese_translation
colobine digestion
Vietnamese_translation
colobine monkeys possess a unique multi-chambered stomach that allows them to digest tough leaves efficiently.
Chimpanzé có dạ dày đa ngăn đặc biệt giúp chúng tiêu hóa lá cây cứng hiệu quả.
researchers have identified over sixty colobine species inhabiting the forests of asia and africa.
Những nhà nghiên cứu đã xác định được hơn sáu mươi loài khỉ colobine sinh sống trong rừng ở châu Á và châu Phi.
the colobine subfamily exhibits remarkable diversity in social structures and feeding habits.
Phân họ khỉ colobine thể hiện sự đa dạng đáng ngạc nhiên trong cấu trúc xã hội và thói quen ăn uống.
conservationists are working to protect colobine habitats from deforestation and human encroachment.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của khỉ colobine khỏi nạn phá rừng và xâm nhập của con người.
colobine primates play a crucial role in seed dispersal throughout tropical ecosystems.
Khỉ colobine đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán hạt giống trong các hệ sinh thái nhiệt đới.
the specialized digestive system of colobine monkeys enables them to extract nutrients from fibrous vegetation.
Hệ tiêu hóa đặc biệt của khỉ colobine giúp chúng hấp thụ chất dinh dưỡng từ thực vật có sợi.
field studies reveal complex communication patterns among colobine troops in their natural environment.
Các nghiên cứu ngoài thực địa cho thấy các mẫu giao tiếp phức tạp giữa các nhóm khỉ colobine trong môi trường tự nhiên của chúng.
colobine monkeys typically spend most of their time resting while processing the leaves they consume.
Khỉ colobine thường dành phần lớn thời gian nghỉ ngơi khi xử lý lá mà chúng tiêu thụ.
the taxonomic classification of colobine primates continues to evolve with new genetic research.
Phân loại học của khỉ colobine tiếp tục phát triển cùng với nghiên cứu di truyền mới.
many colobine species face significant threats from habitat loss and illegal wildlife trade.
Nhiều loài khỉ colobine đối mặt với những mối đe dọa lớn từ mất môi trường sống và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp.
behavioral ecologists study colobine foraging patterns to understand their ecological adaptations.
Các nhà sinh thái học hành vi nghiên cứu các mô hình kiếm ăn của khỉ colobine để hiểu rõ các thích nghi sinh thái của chúng.
colobine infants demonstrate strong maternal bonds during their extended developmental period.
Các con non khỉ colobine thể hiện mối liên kết mẹ con mạnh mẽ trong giai đoạn phát triển kéo dài của chúng.
colobine monkey
Vietnamese_translation
colobine species
Vietnamese_translation
colobine genus
Vietnamese_translation
young colobine
Vietnamese_translation
female colobine
Vietnamese_translation
male colobine
Vietnamese_translation
colobine group
Vietnamese_translation
colobine diet
Vietnamese_translation
colobine habitat
Vietnamese_translation
colobine digestion
Vietnamese_translation
colobine monkeys possess a unique multi-chambered stomach that allows them to digest tough leaves efficiently.
Chimpanzé có dạ dày đa ngăn đặc biệt giúp chúng tiêu hóa lá cây cứng hiệu quả.
researchers have identified over sixty colobine species inhabiting the forests of asia and africa.
Những nhà nghiên cứu đã xác định được hơn sáu mươi loài khỉ colobine sinh sống trong rừng ở châu Á và châu Phi.
the colobine subfamily exhibits remarkable diversity in social structures and feeding habits.
Phân họ khỉ colobine thể hiện sự đa dạng đáng ngạc nhiên trong cấu trúc xã hội và thói quen ăn uống.
conservationists are working to protect colobine habitats from deforestation and human encroachment.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của khỉ colobine khỏi nạn phá rừng và xâm nhập của con người.
colobine primates play a crucial role in seed dispersal throughout tropical ecosystems.
Khỉ colobine đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán hạt giống trong các hệ sinh thái nhiệt đới.
the specialized digestive system of colobine monkeys enables them to extract nutrients from fibrous vegetation.
Hệ tiêu hóa đặc biệt của khỉ colobine giúp chúng hấp thụ chất dinh dưỡng từ thực vật có sợi.
field studies reveal complex communication patterns among colobine troops in their natural environment.
Các nghiên cứu ngoài thực địa cho thấy các mẫu giao tiếp phức tạp giữa các nhóm khỉ colobine trong môi trường tự nhiên của chúng.
colobine monkeys typically spend most of their time resting while processing the leaves they consume.
Khỉ colobine thường dành phần lớn thời gian nghỉ ngơi khi xử lý lá mà chúng tiêu thụ.
the taxonomic classification of colobine primates continues to evolve with new genetic research.
Phân loại học của khỉ colobine tiếp tục phát triển cùng với nghiên cứu di truyền mới.
many colobine species face significant threats from habitat loss and illegal wildlife trade.
Nhiều loài khỉ colobine đối mặt với những mối đe dọa lớn từ mất môi trường sống và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp.
behavioral ecologists study colobine foraging patterns to understand their ecological adaptations.
Các nhà sinh thái học hành vi nghiên cứu các mô hình kiếm ăn của khỉ colobine để hiểu rõ các thích nghi sinh thái của chúng.
colobine infants demonstrate strong maternal bonds during their extended developmental period.
Các con non khỉ colobine thể hiện mối liên kết mẹ con mạnh mẽ trong giai đoạn phát triển kéo dài của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay