colobine

[Mỹ]/ˈkɒləbaɪn/
[Anh]/ˈkɑːləbaɪn/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho các loài khỉ thuộc họ Colobinae (các loài khỉ thuộc chi Colobinae, được biết đến với cái mũi dài)
n. bất kỳ con khỉ nào thuộc họ Colobinae, được đặc trưng bởi cái mũi dài; một hợp chất alkaloid (cocculine) được tìm thấy trong một số loài thực vật, được sử dụng trong y học truyền thống
Các dạng của từ
số nhiềucolobines

Cụm từ & Cách kết hợp

colobine monkey

Vietnamese_translation

colobine species

Vietnamese_translation

colobine genus

Vietnamese_translation

young colobine

Vietnamese_translation

female colobine

Vietnamese_translation

male colobine

Vietnamese_translation

colobine group

Vietnamese_translation

colobine diet

Vietnamese_translation

colobine habitat

Vietnamese_translation

colobine digestion

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

colobine monkeys possess a unique multi-chambered stomach that allows them to digest tough leaves efficiently.

Chimpanzé có dạ dày đa ngăn đặc biệt giúp chúng tiêu hóa lá cây cứng hiệu quả.

researchers have identified over sixty colobine species inhabiting the forests of asia and africa.

Những nhà nghiên cứu đã xác định được hơn sáu mươi loài khỉ colobine sinh sống trong rừng ở châu Á và châu Phi.

the colobine subfamily exhibits remarkable diversity in social structures and feeding habits.

Phân họ khỉ colobine thể hiện sự đa dạng đáng ngạc nhiên trong cấu trúc xã hội và thói quen ăn uống.

conservationists are working to protect colobine habitats from deforestation and human encroachment.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của khỉ colobine khỏi nạn phá rừng và xâm nhập của con người.

colobine primates play a crucial role in seed dispersal throughout tropical ecosystems.

Khỉ colobine đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán hạt giống trong các hệ sinh thái nhiệt đới.

the specialized digestive system of colobine monkeys enables them to extract nutrients from fibrous vegetation.

Hệ tiêu hóa đặc biệt của khỉ colobine giúp chúng hấp thụ chất dinh dưỡng từ thực vật có sợi.

field studies reveal complex communication patterns among colobine troops in their natural environment.

Các nghiên cứu ngoài thực địa cho thấy các mẫu giao tiếp phức tạp giữa các nhóm khỉ colobine trong môi trường tự nhiên của chúng.

colobine monkeys typically spend most of their time resting while processing the leaves they consume.

Khỉ colobine thường dành phần lớn thời gian nghỉ ngơi khi xử lý lá mà chúng tiêu thụ.

the taxonomic classification of colobine primates continues to evolve with new genetic research.

Phân loại học của khỉ colobine tiếp tục phát triển cùng với nghiên cứu di truyền mới.

many colobine species face significant threats from habitat loss and illegal wildlife trade.

Nhiều loài khỉ colobine đối mặt với những mối đe dọa lớn từ mất môi trường sống và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp.

behavioral ecologists study colobine foraging patterns to understand their ecological adaptations.

Các nhà sinh thái học hành vi nghiên cứu các mô hình kiếm ăn của khỉ colobine để hiểu rõ các thích nghi sinh thái của chúng.

colobine infants demonstrate strong maternal bonds during their extended developmental period.

Các con non khỉ colobine thể hiện mối liên kết mẹ con mạnh mẽ trong giai đoạn phát triển kéo dài của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay