cercopithecine

[Mỹ]//ˌsɜːkəʊˈpɪθəsiːn//
[Anh]//ˌsɜːrkoʊˈpɪθəsiːn//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cercopithecine monkey

cercopithecine monkeys

a cercopithecine

the cercopithecine

cercopithecine species

cercopithecine genus

cercopithecine family

cercopithecine primate

these cercopithecines

cercopithecine behavior

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay