colobuss

[Mỹ]/'kɒləbəs/
[Anh]/'kɑləbəs/

Dịch

n. một loại khỉ được biết đến với tên gọi colobus; dạng số nhiều của colobus

Cụm từ & Cách kết hợp

colobuss monkey

khỉ chà và

colobuss species

loài khỉ chà và

colobuss habitat

môi trường sống của khỉ chà và

colobuss diet

chế độ ăn của khỉ chà và

colobuss group

nhóm khỉ chà và

colobuss behavior

hành vi của khỉ chà và

colobuss conservation

bảo tồn khỉ chà và

colobuss habitat loss

mất môi trường sống của khỉ chà và

colobuss population

dân số khỉ chà và

colobuss research

nghiên cứu về khỉ chà và

Câu ví dụ

colobuss monkeys are known for their unique appearance.

Những con khỉ colobus nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.

many people enjoy watching colobuss monkeys in the wild.

Nhiều người thích xem những con khỉ colobus trong tự nhiên.

colobuss monkeys primarily eat leaves and fruits.

Những con khỉ colobus chủ yếu ăn lá và trái cây.

the colobuss is a type of old world monkey.

Colobus là một loại khỉ thế giới cũ.

researchers study colobuss monkeys to understand their social behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu những con khỉ colobus để hiểu rõ hơn về hành vi xã hội của chúng.

colobuss monkeys are often found in african rainforests.

Những con khỉ colobus thường được tìm thấy ở các rừng nhiệt đới châu Phi.

conservation efforts are important for protecting colobuss habitats.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của khỉ colobus.

colobuss monkeys have a distinctive coloration that varies by species.

Những con khỉ colobus có màu sắc đặc trưng khác nhau tùy theo loài.

visitors to the zoo can see colobuss monkeys up close.

Du khách đến sở thú có thể nhìn thấy những con khỉ colobus ở gần hơn.

colobuss monkeys play an important role in their ecosystem.

Những con khỉ colobus đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay