colonizing

[US]/ˈkɒl.ə.naɪ.zɪŋ/
[UK]/ˈkɑː.lə.naɪ.zɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động thiết lập một thuộc địa ở một khu vực mới; quá trình định cư giữa và thiết lập quyền kiểm soát đối với người bản địa của một khu vực

Phrases & Collocations

colonizing space

khám phá và thuộc địa hóa không gian

colonizing planets

khám phá và thuộc địa hóa các hành tinh

colonizing territory

khám phá và thuộc địa hóa lãnh thổ

colonizing cultures

khám phá và thuộc địa hóa các nền văn hóa

colonizing ideas

khám phá và thuộc địa hóa các ý tưởng

colonizing nature

khám phá và thuộc địa hóa thiên nhiên

colonizing resources

khám phá và thuộc địa hóa các nguồn tài nguyên

colonizing minds

khám phá và thuộc địa hóa tâm trí

colonizing societies

khám phá và thuộc địa hóa các xã hội

colonizing environments

khám phá và thuộc địa hóa môi trường

Example Sentences

colonizing new planets is a major goal for space agencies.

Việc thuộc địa hóa các hành tinh mới là một mục tiêu lớn của các cơ quan vũ trụ.

many species are at risk due to colonizing invasive plants.

Nhiều loài đang bị đe dọa do các loài thực vật xâm lấn thuộc địa hóa.

colonizing efforts often lead to conflicts with indigenous populations.

Việc thuộc địa hóa thường dẫn đến xung đột với các dân tộc bản địa.

scientists are studying the effects of colonizing bacteria in the human body.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của vi khuẩn thuộc địa hóa trong cơ thể người.

colonizing mars could provide new opportunities for humanity.

Việc thuộc địa hóa sao Hỏa có thể mang lại những cơ hội mới cho nhân loại.

historically, colonizing nations often exploited local resources.

Về mặt lịch sử, các quốc gia thuộc địa hóa thường khai thác tài nguyên địa phương.

colonizing efforts require careful planning and resources.

Việc thuộc địa hóa đòi hỏi sự lập kế hoạch và nguồn lực cẩn thận.

many novels explore the theme of colonizing distant worlds.

Nhiều tiểu thuyết khám phá chủ đề thuộc địa hóa các thế giới xa xôi.

colonizing the ocean floor presents unique challenges.

Việc thuộc địa hóa đáy đại dương đặt ra những thách thức độc đáo.

colonizing practices have changed significantly over the centuries.

Các phương pháp thuộc địa hóa đã thay đổi đáng kể theo những thế kỷ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now