colonoscopy

[US]/ˌkəulə'nɔskəpi/
[UK]/ˌkoləˈnɑskəpi/
Frequency: Very High

Translation

n. kiểm tra đại tràng bằng một ống linh hoạt được đưa qua trực tràng để kiểm tra các bất thường
Word Forms
số nhiềucolonoscopies

Phrases & Collocations

colonoscopy report

báo cáo nội soi đại tràng

Example Sentences

The doctor recommended a colonoscopy for the patient.

Bác sĩ đã đề nghị nội soi đại tràng cho bệnh nhân.

She underwent a colonoscopy to investigate her digestive issues.

Cô ấy đã trải qua nội soi đại tràng để điều tra các vấn đề về tiêu hóa của mình.

Colonoscopy is a common procedure to screen for colon cancer.

Nội soi đại tràng là một thủ tục phổ biến để sàng lọc ung thư đại tràng.

The preparation for a colonoscopy involves fasting and taking laxatives.

Việc chuẩn bị cho nội soi đại tràng bao gồm nhịn ăn và uống thuốc nhuận tràng.

During the colonoscopy, the doctor found and removed a polyp.

Trong quá trình nội soi đại tràng, bác sĩ đã phát hiện và loại bỏ một polyp.

Patients may experience some discomfort after a colonoscopy.

Bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu sau khi nội soi đại tràng.

Regular colonoscopies are recommended for individuals over the age of 50.

Nội soi đại tràng định kỳ được khuyến nghị cho những người trên 50 tuổi.

The results of the colonoscopy showed no abnormalities.

Kết quả nội soi đại tràng cho thấy không có bất thường nào.

The doctor explained the benefits of a colonoscopy to the patient.

Bác sĩ đã giải thích những lợi ích của nội soi đại tràng cho bệnh nhân.

The patient was relieved to hear that the colonoscopy was clear.

Bệnh nhân rất vui mừng khi biết nội soi đại tràng của cô ấy không có vấn đề gì.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now