mri scan
quét MRI
get mri
chụp MRI
mri results
kết quả MRI
mri machine
máy MRI
mri center
trung tâm MRI
having mri
chụp MRI
mri report
báo cáo MRI
mri images
ảnh MRI
mri test
xét nghiệm MRI
mri costs
chi phí MRI
the doctor ordered an mri to check for any abnormalities in his knee.
Bác sĩ đã chỉ định chụp MRI để kiểm tra xem có bất kỳ bất thường nào ở đầu gối của anh ấy không.
she underwent an mri scan of her brain after experiencing frequent headaches.
Cô ấy đã trải qua chụp MRI của não sau khi thường xuyên bị đau đầu.
an mri with contrast dye was necessary to visualize the soft tissues better.
Cần chụp MRI với thuốc cản quang để hình ảnh hóa các mô mềm tốt hơn.
the mri revealed a small tear in the rotator cuff of his shoulder.
MRI đã phát hiện ra một vết rách nhỏ ở vùng xoay vai của anh ấy.
they scheduled an mri of his spine to rule out a herniated disc.
Họ đã lên lịch chụp MRI cột sống của anh ấy để loại trừ khả năng thoát vị đĩa đệm.
the mri machine was upgraded with a new, more powerful magnet.
Máy MRI đã được nâng cấp với nam châm mới mạnh hơn.
the radiologist carefully reviewed the mri images for any signs of disease.
Bác sĩ X-quang đã xem xét cẩn thận các hình ảnh MRI để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh.
the patient was prepared for the mri by removing all metal objects.
Bệnh nhân được chuẩn bị cho việc chụp MRI bằng cách loại bỏ tất cả các vật kim loại.
the mri report indicated possible inflammation in the sacroiliac joint.
Báo cáo MRI cho thấy có thể có tình trạng viêm ở khớp sacroiliac.
a detailed mri of the liver was performed to assess its function.
Đã thực hiện chụp MRI chi tiết của gan để đánh giá chức năng của nó.
the mri results helped confirm the diagnosis of a torn meniscus.
Kết quả MRI đã giúp xác nhận chẩn đoán về sụn chêm bị rách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay