colorimetry

[Mỹ]/ˌkɒləˈrɪmətri/
[Anh]/ˌkɑːləˈrɪmətri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khoa học đo lường màu sắc; nghiên cứu về sự thay đổi màu sắc
Word Forms
số nhiềucolorimetries

Cụm từ & Cách kết hợp

colorimetry analysis

phân tích chuẩn độ màu

colorimetry measurement

đo chuẩn độ màu

colorimetry data

dữ liệu chuẩn độ màu

colorimetry techniques

kỹ thuật chuẩn độ màu

colorimetry standards

tiêu chuẩn chuẩn độ màu

colorimetry methods

phương pháp chuẩn độ màu

colorimetry instruments

thiết bị chuẩn độ màu

colorimetry applications

ứng dụng của chuẩn độ màu

colorimetry results

kết quả chuẩn độ màu

colorimetry principles

nguyên tắc chuẩn độ màu

Câu ví dụ

colorimetry is essential in analyzing the properties of pigments.

đo màu là rất quan trọng trong việc phân tích các tính chất của sắc tố.

in photography, colorimetry helps achieve accurate color reproduction.

trong nhiếp ảnh, đo màu giúp đạt được khả năng tái tạo màu sắc chính xác.

scientists use colorimetry to measure the concentration of substances.

các nhà khoa học sử dụng đo màu để đo nồng độ của các chất.

colorimetry plays a crucial role in quality control of food products.

đo màu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm thực phẩm.

understanding colorimetry is important for graphic designers.

hiểu về đo màu là quan trọng đối với các nhà thiết kế đồ họa.

colorimetry can be applied in various fields, including art and science.

đo màu có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả nghệ thuật và khoa học.

the principles of colorimetry are used in creating digital images.

các nguyên tắc của đo màu được sử dụng trong việc tạo ra hình ảnh kỹ thuật số.

advanced colorimetry techniques are used in medical diagnostics.

các kỹ thuật đo màu tiên tiến được sử dụng trong chẩn đoán y tế.

teaching colorimetry can enhance students' understanding of color theory.

dạy về đo màu có thể nâng cao sự hiểu biết của học sinh về lý thuyết màu sắc.

colorimetry is a key method in environmental monitoring.

đo màu là một phương pháp quan trọng trong việc giám sát môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay