primary colors
màu cơ bản
bright colors
màu sáng
dark colors
màu tối
light colors
màu nhạt
rainbow colors
màu cầu vồng
vivid colors
màu sắc sảo
mixed colors
màu pha trộn
fall colors
màu mùa thu
the artist used bright colorss in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc tươi sáng trong bức tranh của cô.
she prefers dark colorss for the winter season.
Cô ấy thích các màu tối cho mùa đông.
the nursery was decorated in soft pastel colorss.
Phòng trẻ em được trang trí bằng các màu pastel nhẹ nhàng.
the sunset displayed vibrant colorss across the sky.
Chạng vạng, bầu trời hiện lên những màu sắc rực rỡ.
interior designers often combine complementary colorss.
Nhà thiết kế nội thất thường kết hợp các màu bổ sung.
children learn about primary colorss in art class.
Trẻ em học về các màu cơ bản trong lớp học nghệ thuật.
the fashion show featured bold and daring colorss.
Trong show thời trang, các màu sắc táo bạo và dũng cảm được trình diễn.
cool colorss like blue and green create a calming effect.
Các màu mát như xanh lam và xanh lục tạo cảm giác thư giãn.
warm colorss including red and orange feel energetic.
Các màu ấm như đỏ và cam mang lại cảm giác năng động.
the autumn leaves showcased rich earth colorss.
Lá mùa thu thể hiện các màu đất phong phú.
the neon colorss lit up the city at night.
Các màu neon làm sáng lên thành phố vào ban đêm.
she chose muted colorss for her office walls.
Cô ấy chọn các màu nhạt cho tường văn phòng của mình.
the rainbow displayed a spectrum of beautiful colorss.
Cầu vồng thể hiện một dải màu sắc đẹp mắt.
the painting caught my eye with its striking colorss.
Bức tranh đã thu hút tôi bởi những màu sắc ấn tượng của nó.
primary colors
màu cơ bản
bright colors
màu sáng
dark colors
màu tối
light colors
màu nhạt
rainbow colors
màu cầu vồng
vivid colors
màu sắc sảo
mixed colors
màu pha trộn
fall colors
màu mùa thu
the artist used bright colorss in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc tươi sáng trong bức tranh của cô.
she prefers dark colorss for the winter season.
Cô ấy thích các màu tối cho mùa đông.
the nursery was decorated in soft pastel colorss.
Phòng trẻ em được trang trí bằng các màu pastel nhẹ nhàng.
the sunset displayed vibrant colorss across the sky.
Chạng vạng, bầu trời hiện lên những màu sắc rực rỡ.
interior designers often combine complementary colorss.
Nhà thiết kế nội thất thường kết hợp các màu bổ sung.
children learn about primary colorss in art class.
Trẻ em học về các màu cơ bản trong lớp học nghệ thuật.
the fashion show featured bold and daring colorss.
Trong show thời trang, các màu sắc táo bạo và dũng cảm được trình diễn.
cool colorss like blue and green create a calming effect.
Các màu mát như xanh lam và xanh lục tạo cảm giác thư giãn.
warm colorss including red and orange feel energetic.
Các màu ấm như đỏ và cam mang lại cảm giác năng động.
the autumn leaves showcased rich earth colorss.
Lá mùa thu thể hiện các màu đất phong phú.
the neon colorss lit up the city at night.
Các màu neon làm sáng lên thành phố vào ban đêm.
she chose muted colorss for her office walls.
Cô ấy chọn các màu nhạt cho tường văn phòng của mình.
the rainbow displayed a spectrum of beautiful colorss.
Cầu vồng thể hiện một dải màu sắc đẹp mắt.
the painting caught my eye with its striking colorss.
Bức tranh đã thu hút tôi bởi những màu sắc ấn tượng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay