colouration

[Mỹ]/ˌkʌlə'reiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sắc tố, màu sắc.
Word Forms
số nhiềucolourations

Cụm từ & Cách kết hợp

vivid colouration

màu sắc rực rỡ

natural colouration

màu sắc tự nhiên

bright colouration

màu sắc tươi sáng

dull colouration

màu sắc nhạt

Câu ví dụ

Methods The colouration was used to verify the sudation;

Các phương pháp nhuộm màu được sử dụng để xác minh sự tiết mồ hôi;

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay