colourcast effect
hiệu ứng màu sắc
colourcast correction
sửa lỗi màu sắc
colourcast issue
vấn đề về màu sắc
colourcast filter
bộ lọc màu sắc
colourcast adjustment
điều chỉnh màu sắc
colourcast removal
loại bỏ màu sắc
colourcast analysis
phân tích màu sắc
colourcast problem
vấn đề về màu sắc
colourcast balance
cân bằng màu sắc
colourcast detection
phát hiện màu sắc
his artwork has a unique colourcast that captivates viewers.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy có màu sắc độc đáo khiến người xem bị cuốn hút.
the colourcast of the sunset was breathtaking.
màu sắc của hoàng hôn thật tuyệt vời.
adjusting the colourcast can enhance the photo's overall appearance.
điều chỉnh màu sắc có thể nâng cao diện mạo tổng thể của bức ảnh.
she prefers a warm colourcast in her interior design.
cô ấy thích màu sắc ấm áp trong thiết kế nội thất của mình.
the film's colourcast sets the mood for the entire scene.
màu sắc của bộ phim tạo ra tâm trạng cho toàn bộ cảnh quay.
photographers often experiment with different colourcasts.
các nhiếp ảnh gia thường thử nghiệm với các màu sắc khác nhau.
the colourcast of the light can change the room's atmosphere.
màu sắc của ánh sáng có thể thay đổi không khí của căn phòng.
a cool colourcast can create a calming effect.
màu sắc mát mẻ có thể tạo ra hiệu ứng làm dịu.
artists often play with colourcasts to evoke emotions.
các nghệ sĩ thường chơi đùa với màu sắc để gợi lên cảm xúc.
the colourcast in this painting gives it a dreamlike quality.
màu sắc trong bức tranh này mang lại cho nó một chất lượng như trong giấc mơ.
colourcast effect
hiệu ứng màu sắc
colourcast correction
sửa lỗi màu sắc
colourcast issue
vấn đề về màu sắc
colourcast filter
bộ lọc màu sắc
colourcast adjustment
điều chỉnh màu sắc
colourcast removal
loại bỏ màu sắc
colourcast analysis
phân tích màu sắc
colourcast problem
vấn đề về màu sắc
colourcast balance
cân bằng màu sắc
colourcast detection
phát hiện màu sắc
his artwork has a unique colourcast that captivates viewers.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy có màu sắc độc đáo khiến người xem bị cuốn hút.
the colourcast of the sunset was breathtaking.
màu sắc của hoàng hôn thật tuyệt vời.
adjusting the colourcast can enhance the photo's overall appearance.
điều chỉnh màu sắc có thể nâng cao diện mạo tổng thể của bức ảnh.
she prefers a warm colourcast in her interior design.
cô ấy thích màu sắc ấm áp trong thiết kế nội thất của mình.
the film's colourcast sets the mood for the entire scene.
màu sắc của bộ phim tạo ra tâm trạng cho toàn bộ cảnh quay.
photographers often experiment with different colourcasts.
các nhiếp ảnh gia thường thử nghiệm với các màu sắc khác nhau.
the colourcast of the light can change the room's atmosphere.
màu sắc của ánh sáng có thể thay đổi không khí của căn phòng.
a cool colourcast can create a calming effect.
màu sắc mát mẻ có thể tạo ra hiệu ứng làm dịu.
artists often play with colourcasts to evoke emotions.
các nghệ sĩ thường chơi đùa với màu sắc để gợi lên cảm xúc.
the colourcast in this painting gives it a dreamlike quality.
màu sắc trong bức tranh này mang lại cho nó một chất lượng như trong giấc mơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay