colzas

[Mỹ]/ˈkɒl.zəz/
[Anh]/ˈkɑl.zəz/

Dịch

hạt của cây cải dầu

Cụm từ & Cách kết hợp

colzas oil

dầu colza

colzas seeds

hạt colza

colzas fields

đồng colza

colzas crop

mùa vụ colza

colzas harvest

mùa thu hoạch colza

colzas production

sản xuất colza

colzas farming

nuôi trồng colza

colzas market

thị trường colza

colzas yield

năng suất colza

colzas varieties

các giống colza

Câu ví dụ

the fields of colzas are beautiful in spring.

những cánh đồng colza rất đẹp vào mùa xuân.

farmers grow colzas for their oil.

những người nông dân trồng colza để lấy dầu.

colzas are an important crop in many countries.

colza là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia.

the bright yellow flowers of colzas attract bees.

những bông hoa màu vàng tươi của colza thu hút ong.

colzas are harvested in late summer.

colza được thu hoạch vào cuối mùa hè.

many dishes use colza oil for cooking.

nhiều món ăn sử dụng dầu colza để nấu ăn.

colzas can improve soil quality.

colza có thể cải thiện chất lượng đất.

farmers rotate colzas with other crops.

những người nông dân luân canh colza với các loại cây trồng khác.

colzas are known for their high yield.

colza nổi tiếng với năng suất cao.

people enjoy taking photos in colza fields.

mọi người thích chụp ảnh trong những cánh đồng colza.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay