colzas oil
dầu colza
colzas seeds
hạt colza
colzas fields
đồng colza
colzas crop
mùa vụ colza
colzas harvest
mùa thu hoạch colza
colzas production
sản xuất colza
colzas farming
nuôi trồng colza
colzas market
thị trường colza
colzas yield
năng suất colza
colzas varieties
các giống colza
the fields of colzas are beautiful in spring.
những cánh đồng colza rất đẹp vào mùa xuân.
farmers grow colzas for their oil.
những người nông dân trồng colza để lấy dầu.
colzas are an important crop in many countries.
colza là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia.
the bright yellow flowers of colzas attract bees.
những bông hoa màu vàng tươi của colza thu hút ong.
colzas are harvested in late summer.
colza được thu hoạch vào cuối mùa hè.
many dishes use colza oil for cooking.
nhiều món ăn sử dụng dầu colza để nấu ăn.
colzas can improve soil quality.
colza có thể cải thiện chất lượng đất.
farmers rotate colzas with other crops.
những người nông dân luân canh colza với các loại cây trồng khác.
colzas are known for their high yield.
colza nổi tiếng với năng suất cao.
people enjoy taking photos in colza fields.
mọi người thích chụp ảnh trong những cánh đồng colza.
colzas oil
dầu colza
colzas seeds
hạt colza
colzas fields
đồng colza
colzas crop
mùa vụ colza
colzas harvest
mùa thu hoạch colza
colzas production
sản xuất colza
colzas farming
nuôi trồng colza
colzas market
thị trường colza
colzas yield
năng suất colza
colzas varieties
các giống colza
the fields of colzas are beautiful in spring.
những cánh đồng colza rất đẹp vào mùa xuân.
farmers grow colzas for their oil.
những người nông dân trồng colza để lấy dầu.
colzas are an important crop in many countries.
colza là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia.
the bright yellow flowers of colzas attract bees.
những bông hoa màu vàng tươi của colza thu hút ong.
colzas are harvested in late summer.
colza được thu hoạch vào cuối mùa hè.
many dishes use colza oil for cooking.
nhiều món ăn sử dụng dầu colza để nấu ăn.
colzas can improve soil quality.
colza có thể cải thiện chất lượng đất.
farmers rotate colzas with other crops.
những người nông dân luân canh colza với các loại cây trồng khác.
colzas are known for their high yield.
colza nổi tiếng với năng suất cao.
people enjoy taking photos in colza fields.
mọi người thích chụp ảnh trong những cánh đồng colza.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay