fine combs
lược nhỏ
wide combs
lược rộng
plastic combs
lược nhựa
wooden combs
lược gỗ
hair combs
lược chải tóc
metal combs
lược kim loại
travel combs
lược du lịch
detangling combs
lược gỡ rối
vintage combs
lược cổ điển
decorative combs
lược trang trí
she carefully combs her hair every morning.
Cô ấy cẩn thận chải tóc mỗi buổi sáng.
the hairdresser uses special combs for different styles.
Thợ làm tóc sử dụng các loại lược đặc biệt cho các kiểu tóc khác nhau.
he combs through the documents before signing.
Anh ấy xem xét kỹ lưỡng các tài liệu trước khi ký.
she combs the beach for seashells every summer.
Cô ấy đi tìm vỏ sò trên bãi biển mỗi mùa hè.
the teacher combs the students' essays for mistakes.
Giáo viên xem bài làm văn của học sinh để tìm lỗi sai.
he combs his dog's fur to keep it neat.
Anh ấy chải lông chó của mình để giữ cho chúng gọn gàng.
she uses a wide-toothed combs for her curly hair.
Cô ấy sử dụng lược răng to cho mái tóc xoăn của mình.
they comb through the data to find trends.
Họ xem xét dữ liệu để tìm ra xu hướng.
he always combs his beard before going out.
Anh ấy luôn chải râu trước khi ra ngoài.
she combs her fingers through her hair when thinking.
Cô ấy đưa ngón tay chải qua tóc khi đang suy nghĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay