| quá khứ phân từ | combusted |
| thì quá khứ | combusted |
| hiện tại phân từ | combusting |
| ngôi thứ ba số ít | combusts |
| số nhiều | combusts |
combust with anger
bùng cháy vì tức giận
combust in flames
bùng cháy trong ngọn lửa
combust rapidly
bùng cháy nhanh chóng
combust under pressure
bùng cháy dưới áp lực
combust spontaneously
bùng cháy một cách tự phát
combust easily
dễ cháy
combustible material
vật liệu dễ cháy
combustion process
quá trình đốt cháy
combustion chamber
buồng đốt
combustible gas
khí dễ cháy
the fuel will combust at a high temperature.
nhu liệu sẽ cháy ở nhiệt độ cao.
when exposed to air, the material can combust spontaneously.
khi tiếp xúc với không khí, vật liệu có thể tự bốc cháy.
firefighters are trained to handle combusting materials safely.
những người lính cứu hỏa được huấn luyện để xử lý các vật liệu đang cháy một cách an toàn.
combustion engines combust fuel to generate power.
động cơ đốt cháy nhiên liệu để tạo ra năng lượng.
it's important to control the conditions under which substances combust.
rất quan trọng để kiểm soát các điều kiện mà các chất tự bốc cháy.
combustion reactions release energy in the form of heat.
các phản ứng đốt cháy giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt.
some materials combust more easily than others.
một số vật liệu dễ cháy hơn những vật liệu khác.
the experiment showed how quickly certain chemicals combust.
thí nghiệm cho thấy một số hóa chất nhất định cháy nhanh như thế nào.
combustible waste should be disposed of properly.
chất thải dễ cháy phải được xử lý đúng cách.
understanding how to combust materials safely is crucial.
hiểu cách xử lý các vật liệu dễ cháy một cách an toàn là rất quan trọng.
combust with anger
bùng cháy vì tức giận
combust in flames
bùng cháy trong ngọn lửa
combust rapidly
bùng cháy nhanh chóng
combust under pressure
bùng cháy dưới áp lực
combust spontaneously
bùng cháy một cách tự phát
combust easily
dễ cháy
combustible material
vật liệu dễ cháy
combustion process
quá trình đốt cháy
combustion chamber
buồng đốt
combustible gas
khí dễ cháy
the fuel will combust at a high temperature.
nhu liệu sẽ cháy ở nhiệt độ cao.
when exposed to air, the material can combust spontaneously.
khi tiếp xúc với không khí, vật liệu có thể tự bốc cháy.
firefighters are trained to handle combusting materials safely.
những người lính cứu hỏa được huấn luyện để xử lý các vật liệu đang cháy một cách an toàn.
combustion engines combust fuel to generate power.
động cơ đốt cháy nhiên liệu để tạo ra năng lượng.
it's important to control the conditions under which substances combust.
rất quan trọng để kiểm soát các điều kiện mà các chất tự bốc cháy.
combustion reactions release energy in the form of heat.
các phản ứng đốt cháy giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt.
some materials combust more easily than others.
một số vật liệu dễ cháy hơn những vật liệu khác.
the experiment showed how quickly certain chemicals combust.
thí nghiệm cho thấy một số hóa chất nhất định cháy nhanh như thế nào.
combustible waste should be disposed of properly.
chất thải dễ cháy phải được xử lý đúng cách.
understanding how to combust materials safely is crucial.
hiểu cách xử lý các vật liệu dễ cháy một cách an toàn là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay