comediennes

[Mỹ]/kəˈmɛdiːənz/
[Anh]/kəˈmidiˌɛnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. diễn viên hài nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

famous comediennes

các nữ diễn viên hài nổi tiếng

stand-up comediennes

các nữ diễn viên hài độc thoại

female comediennes

các nữ diễn viên hài nữ

popular comediennes

các nữ diễn viên hài phổ biến

talented comediennes

các nữ diễn viên hài tài năng

up-and-coming comediennes

các nữ diễn viên hài đang lên

local comediennes

các nữ diễn viên hài địa phương

renowned comediennes

các nữ diễn viên hài danh tiếng

seasoned comediennes

các nữ diễn viên hài dày dặn kinh nghiệm

rising comediennes

các nữ diễn viên hài đang nổi lên

Câu ví dụ

many comediennes have gained popularity through social media.

Nhiều nữ diễn viên hài đã đạt được sự nổi tiếng thông qua mạng xã hội.

comediennes often use personal experiences in their routines.

Các nữ diễn viên hài thường sử dụng những kinh nghiệm cá nhân trong các tiết mục của họ.

she admires the way comediennes tackle serious issues with humor.

Cô ngưỡng mộ cách các nữ diễn viên hài giải quyết các vấn đề nghiêm trọng bằng sự hài hước.

comediennes are breaking stereotypes in the entertainment industry.

Các nữ diễn viên hài đang phá vỡ các khuôn mẫu trong ngành giải trí.

some comediennes have their own television specials.

Một số nữ diễn viên hài có các chương trình đặc biệt trên truyền hình.

comediennes often perform at comedy clubs around the country.

Các nữ diễn viên hài thường biểu diễn tại các câu lạc bộ hài kịch trên khắp cả nước.

many comediennes collaborate on projects to support each other.

Nhiều nữ diễn viên hài hợp tác trong các dự án để hỗ trợ lẫn nhau.

comediennes have a unique perspective on everyday life.

Các nữ diễn viên hài có một quan điểm độc đáo về cuộc sống hàng ngày.

some comediennes started their careers in improv theater.

Một số nữ diễn viên hài bắt đầu sự nghiệp của họ trong lĩnh vực kịch tự do.

comediennes often face different challenges than their male counterparts.

Các nữ diễn viên hài thường phải đối mặt với những thách thức khác nhau so với đồng nghiệp nam của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay