comedic timing
thời điểm hài hước
comedic relief
phúc lợi hài hước
comedic genius
tài năng hài hước
comedic performance
diễn xuất hài hước
comedic style
phong cách hài hước
comedic actor
diễn viên hài
comedic sketch
phác thảo hài hước
comedic writing
viết hài hước
comedic effect
hiệu ứng hài hước
comedic insight
thông tin chi tiết hài hước
his comedic timing is impeccable.
thời điểm hài hước của anh ấy thật không thể nào hoàn hảo hơn.
she has a comedic flair that captivates audiences.
cô ấy có tài năng hài hước khiến khán giả bị cuốn hút.
the movie is filled with comedic moments.
bộ phim tràn ngập những khoảnh khắc hài hước.
they performed a comedic skit at the talent show.
họ đã biểu diễn một tiểu phẩm hài trong buổi biểu diễn tài năng.
his comedic genius is evident in every performance.
tài năng hài hước của anh ấy thể hiện rõ ràng trong mọi màn trình diễn.
she writes comedic scripts for television.
cô ấy viết các kịch bản hài cho truyền hình.
the stand-up comedian delivered a comedic routine.
người biểu diễn hài độc thoại đã biểu diễn một màn trình diễn hài hước.
they enjoyed a night of comedic entertainment.
họ đã tận hưởng một đêm giải trí hài hước.
his comedic style blends satire and slapstick.
phong cách hài hước của anh ấy kết hợp châm biếm và hài kịch ngớ ngẩn.
the show features a mix of comedic and dramatic scenes.
chương trình có sự kết hợp giữa các cảnh hài hước và kịch tính.
comedic timing
thời điểm hài hước
comedic relief
phúc lợi hài hước
comedic genius
tài năng hài hước
comedic performance
diễn xuất hài hước
comedic style
phong cách hài hước
comedic actor
diễn viên hài
comedic sketch
phác thảo hài hước
comedic writing
viết hài hước
comedic effect
hiệu ứng hài hước
comedic insight
thông tin chi tiết hài hước
his comedic timing is impeccable.
thời điểm hài hước của anh ấy thật không thể nào hoàn hảo hơn.
she has a comedic flair that captivates audiences.
cô ấy có tài năng hài hước khiến khán giả bị cuốn hút.
the movie is filled with comedic moments.
bộ phim tràn ngập những khoảnh khắc hài hước.
they performed a comedic skit at the talent show.
họ đã biểu diễn một tiểu phẩm hài trong buổi biểu diễn tài năng.
his comedic genius is evident in every performance.
tài năng hài hước của anh ấy thể hiện rõ ràng trong mọi màn trình diễn.
she writes comedic scripts for television.
cô ấy viết các kịch bản hài cho truyền hình.
the stand-up comedian delivered a comedic routine.
người biểu diễn hài độc thoại đã biểu diễn một màn trình diễn hài hước.
they enjoyed a night of comedic entertainment.
họ đã tận hưởng một đêm giải trí hài hước.
his comedic style blends satire and slapstick.
phong cách hài hước của anh ấy kết hợp châm biếm và hài kịch ngớ ngẩn.
the show features a mix of comedic and dramatic scenes.
chương trình có sự kết hợp giữa các cảnh hài hước và kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay