comelier than ever
thanh lịch hơn bao giờ hết
comelier appearance
vẻ ngoài thanh lịch hơn
comelier smile
nụ cười thanh lịch hơn
comelier features
những đặc điểm thanh lịch hơn
comelier than most
thanh lịch hơn hầu hết
comelier face
khuôn mặt thanh lịch hơn
comelier style
phong cách thanh lịch hơn
comelier look
vẻ ngoài thanh lịch hơn
comelier than usual
thanh lịch hơn bình thường
comelier than before
thanh lịch hơn trước
she became comelier with each passing year.
Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn qua mỗi năm.
the flowers in the garden made the scene comelier.
Những bông hoa trong vườn khiến cảnh tượng trở nên xinh đẹp hơn.
he found her comelier than anyone he had ever met.
Anh thấy cô ấy xinh đẹp hơn bất kỳ ai anh từng gặp.
the sunset made the landscape look comelier.
Bầu hoàng hôn khiến phong cảnh trông xinh đẹp hơn.
her smile made her appear comelier.
Nụ cười của cô ấy khiến cô ấy trông xinh đẹp hơn.
the new dress made her look comelier at the party.
Chiếc váy mới khiến cô ấy trông xinh đẹp hơn tại buổi tiệc.
he thought the painting looked comelier with brighter colors.
Anh nghĩ bức tranh trông xinh đẹp hơn với những màu sắc tươi sáng hơn.
with a little makeup, she looked even comelier.
Với một chút trang điểm, cô ấy trông còn xinh đẹp hơn nữa.
the garden was comelier after the rain.
Vườn trông xinh đẹp hơn sau cơn mưa.
her comelier appearance boosted her confidence.
Vẻ ngoài xinh đẹp hơn của cô ấy đã tăng cường sự tự tin của cô ấy.
comelier than ever
thanh lịch hơn bao giờ hết
comelier appearance
vẻ ngoài thanh lịch hơn
comelier smile
nụ cười thanh lịch hơn
comelier features
những đặc điểm thanh lịch hơn
comelier than most
thanh lịch hơn hầu hết
comelier face
khuôn mặt thanh lịch hơn
comelier style
phong cách thanh lịch hơn
comelier look
vẻ ngoài thanh lịch hơn
comelier than usual
thanh lịch hơn bình thường
comelier than before
thanh lịch hơn trước
she became comelier with each passing year.
Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn qua mỗi năm.
the flowers in the garden made the scene comelier.
Những bông hoa trong vườn khiến cảnh tượng trở nên xinh đẹp hơn.
he found her comelier than anyone he had ever met.
Anh thấy cô ấy xinh đẹp hơn bất kỳ ai anh từng gặp.
the sunset made the landscape look comelier.
Bầu hoàng hôn khiến phong cảnh trông xinh đẹp hơn.
her smile made her appear comelier.
Nụ cười của cô ấy khiến cô ấy trông xinh đẹp hơn.
the new dress made her look comelier at the party.
Chiếc váy mới khiến cô ấy trông xinh đẹp hơn tại buổi tiệc.
he thought the painting looked comelier with brighter colors.
Anh nghĩ bức tranh trông xinh đẹp hơn với những màu sắc tươi sáng hơn.
with a little makeup, she looked even comelier.
Với một chút trang điểm, cô ấy trông còn xinh đẹp hơn nữa.
the garden was comelier after the rain.
Vườn trông xinh đẹp hơn sau cơn mưa.
her comelier appearance boosted her confidence.
Vẻ ngoài xinh đẹp hơn của cô ấy đã tăng cường sự tự tin của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay