comelier

[Mỹ]/ˈkʌm.li.ər/
[Anh]/ˈkʌm.lɪr/

Dịch

adj. hấp dẫn hơn hoặc đẹp hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

comelier than ever

thanh lịch hơn bao giờ hết

comelier appearance

vẻ ngoài thanh lịch hơn

comelier smile

nụ cười thanh lịch hơn

comelier features

những đặc điểm thanh lịch hơn

comelier than most

thanh lịch hơn hầu hết

comelier face

khuôn mặt thanh lịch hơn

comelier style

phong cách thanh lịch hơn

comelier look

vẻ ngoài thanh lịch hơn

comelier than usual

thanh lịch hơn bình thường

comelier than before

thanh lịch hơn trước

Câu ví dụ

she became comelier with each passing year.

Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn qua mỗi năm.

the flowers in the garden made the scene comelier.

Những bông hoa trong vườn khiến cảnh tượng trở nên xinh đẹp hơn.

he found her comelier than anyone he had ever met.

Anh thấy cô ấy xinh đẹp hơn bất kỳ ai anh từng gặp.

the sunset made the landscape look comelier.

Bầu hoàng hôn khiến phong cảnh trông xinh đẹp hơn.

her smile made her appear comelier.

Nụ cười của cô ấy khiến cô ấy trông xinh đẹp hơn.

the new dress made her look comelier at the party.

Chiếc váy mới khiến cô ấy trông xinh đẹp hơn tại buổi tiệc.

he thought the painting looked comelier with brighter colors.

Anh nghĩ bức tranh trông xinh đẹp hơn với những màu sắc tươi sáng hơn.

with a little makeup, she looked even comelier.

Với một chút trang điểm, cô ấy trông còn xinh đẹp hơn nữa.

the garden was comelier after the rain.

Vườn trông xinh đẹp hơn sau cơn mưa.

her comelier appearance boosted her confidence.

Vẻ ngoài xinh đẹp hơn của cô ấy đã tăng cường sự tự tin của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay