prettier dress
váy đẹp hơn
prettier face
khuôn mặt đẹp hơn
prettier colors
màu sắc đẹp hơn
looking prettier
trông đẹp hơn
much prettier
đẹp hơn nhiều
prettier than
đẹp hơn
prettier girl
cô gái đẹp hơn
be prettier
đẹp hơn đi
prettier view
khung cảnh đẹp hơn
prettier flowers
hoa đẹp hơn
she has a prettier smile than her sister.
Cô ấy có nụ cười đẹp hơn chị gái của cô ấy.
the garden looked prettier with the new flowers.
Khu vườn trông đẹp hơn với những bông hoa mới.
is this dress prettier than the blue one?
Bộ váy này có đẹp hơn bộ màu xanh lam không?
he thought her voice was prettier than anyone else's.
Anh ấy nghĩ giọng nói của cô ấy đẹp hơn bất kỳ ai khác.
the sunset was a prettier sight than i expected.
Bức hoàng hôn đẹp hơn tôi mong đợi.
she wanted a prettier bedroom for her doll.
Cô ấy muốn một phòng ngủ đẹp hơn cho búp bê của mình.
the new software makes the code look prettier.
Phần mềm mới làm cho mã trông đẹp hơn.
he found her handwriting surprisingly prettier.
Anh ấy thấy chữ viết tay của cô ấy đẹp hơn một cách đáng ngạc nhiên.
the artist aimed for a prettier, softer image.
Nghệ sĩ hướng tới một hình ảnh đẹp hơn, mềm mại hơn.
the cake was prettier with the added frosting.
Chiếc bánh trông đẹp hơn với lớp phủ thêm vào.
she felt a prettier version of herself today.
Cô ấy cảm thấy một phiên bản đẹp hơn của chính mình ngày hôm nay.
prettier dress
váy đẹp hơn
prettier face
khuôn mặt đẹp hơn
prettier colors
màu sắc đẹp hơn
looking prettier
trông đẹp hơn
much prettier
đẹp hơn nhiều
prettier than
đẹp hơn
prettier girl
cô gái đẹp hơn
be prettier
đẹp hơn đi
prettier view
khung cảnh đẹp hơn
prettier flowers
hoa đẹp hơn
she has a prettier smile than her sister.
Cô ấy có nụ cười đẹp hơn chị gái của cô ấy.
the garden looked prettier with the new flowers.
Khu vườn trông đẹp hơn với những bông hoa mới.
is this dress prettier than the blue one?
Bộ váy này có đẹp hơn bộ màu xanh lam không?
he thought her voice was prettier than anyone else's.
Anh ấy nghĩ giọng nói của cô ấy đẹp hơn bất kỳ ai khác.
the sunset was a prettier sight than i expected.
Bức hoàng hôn đẹp hơn tôi mong đợi.
she wanted a prettier bedroom for her doll.
Cô ấy muốn một phòng ngủ đẹp hơn cho búp bê của mình.
the new software makes the code look prettier.
Phần mềm mới làm cho mã trông đẹp hơn.
he found her handwriting surprisingly prettier.
Anh ấy thấy chữ viết tay của cô ấy đẹp hơn một cách đáng ngạc nhiên.
the artist aimed for a prettier, softer image.
Nghệ sĩ hướng tới một hình ảnh đẹp hơn, mềm mại hơn.
the cake was prettier with the added frosting.
Chiếc bánh trông đẹp hơn với lớp phủ thêm vào.
she felt a prettier version of herself today.
Cô ấy cảm thấy một phiên bản đẹp hơn của chính mình ngày hôm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay