comfier chair
ghế thoải mái hơn
comfier bed
giường thoải mái hơn
comfier couch
ghế sofa thoải mái hơn
comfier shoes
giày thoải mái hơn
comfier blanket
chăn thoải mái hơn
comfier outfit
quần áo thoải mái hơn
comfier sofa
ghế sofa thoải mái hơn
comfier mattress
đệm thoải mái hơn
comfier sweater
áo len thoải mái hơn
comfier pajamas
pijama thoải mái hơn
these shoes are much comfier than my old ones.
Những đôi giày này thoải mái hơn nhiều so với đôi cũ của tôi.
i wish my bed was comfier for a better night's sleep.
Tôi ước giường của tôi thoải mái hơn để có một giấc ngủ ngon hơn.
she prefers comfier clothes when relaxing at home.
Cô ấy thích mặc quần áo thoải mái hơn khi thư giãn ở nhà.
after adding a mattress topper, the bed feels comfier.
Sau khi thêm một lớp đệm, giường trở nên thoải mái hơn.
these chairs are designed to be comfier for long meetings.
Những chiếc ghế này được thiết kế để thoải mái hơn cho các cuộc họp dài.
he always chooses the comfier option when traveling.
Anh ấy luôn chọn lựa chọn thoải mái hơn khi đi du lịch.
she added extra cushions to make the sofa comfier.
Cô ấy đã thêm nhiều gối hơn để làm cho chiếc ghế sofa thoải mái hơn.
the new office chairs are much comfier than the old ones.
Những chiếc ghế văn phòng mới thoải mái hơn nhiều so với những chiếc cũ.
they always look for comfier accommodations when booking hotels.
Họ luôn tìm kiếm chỗ ở thoải mái hơn khi đặt phòng khách sạn.
for movie night, we prefer a comfier setup with blankets.
Để xem phim, chúng tôi thích một thiết lập thoải mái hơn với chăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay