comfiest

[Mỹ]/'kʌmfɪ/
[Anh]/'kʌmfi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thoải mái, thư giãn

Câu ví dụ

Ggong) No,.. also I like comfy, now you are... gosh! Never I adonize myself.

Ggong) No,.. cũng vậy, tôi thích sự thoải mái, bây giờ bạn là... trời ơi! Tôi chưa bao giờ tự tôn bản thân.

I love wearing comfy pajamas on lazy weekends.

Tôi thích mặc quần ngủ thoải mái vào những cuối tuần nhàn rỗi.

She always makes sure her bed is nice and comfy before going to sleep.

Cô ấy luôn đảm bảo giường của mình sạch sẽ và thoải mái trước khi đi ngủ.

The cozy blanket made the couch feel extra comfy.

Chăn ấm áp khiến chiếc ghế sofa trở nên thoải mái hơn.

After a long day at work, I just want to relax in my comfy chair.

Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn thư giãn trên chiếc ghế thoải mái của mình.

He prefers to wear comfy sneakers when he goes for a walk.

Anh ấy thích đi giày thể thao thoải mái khi đi dạo.

The soft cushions on the sofa make it so comfy to sit on.

Những chiếc đệm mềm mại trên ghế sofa khiến việc ngồi trở nên rất thoải mái.

I always look forward to getting into my comfy bed at the end of the day.

Tôi luôn mong chờ được vào giường thoải mái của mình vào cuối ngày.

She likes to wear comfy clothes when she's at home relaxing.

Cô ấy thích mặc quần áo thoải mái khi ở nhà thư giãn.

The hotel room had a comfy armchair by the window.

Phòng khách sạn có một chiếc ghế bành thoải mái bên cửa sổ.

I find it so comfy to curl up with a good book on the sofa.

Tôi thấy rất thoải mái khi cuộn người lại với một cuốn sách hay trên ghế sofa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay